dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
high
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "high"
đài gương
đại hình
đại ngàn
đại nghịch
đâm bổ
án
án thư
đắt đỏ
»¿@ba
bao bọc
bao la
bao nhiêu
bay bổng
bay nhảy
bề thế
biển cả
biệt đãi
biệt nhãn
biệt thị
bõ
bờ
bổng
cả
căng thẳng
cành
cần vụ
cao
cao áp
cao cấp
cao dày
cao giá
cao điểm
cao ngất
cao độ
cao ốc
cao quý
cao ráo
cao sản
cao sang
cao sơn
cao tần
cao tăng
cao thâm
cao thế
cao thượng
cao tốc
cao trào
cao ủy
cao vọng
cao vút
cao xa
cấp cao
cất
ca trù
Chăm
châu
cheo leo
chĩa
chiêng
chơi trội
chơi vơi
chon von
chót vót
chơ vơ
chức
chức tước
chừng
Chu Văn An
chuyên viên
con nước
củi
dâng
dấu sắc
dày
giàu sang
Hà Nội
hảo hạng
hiển đạt
hò
hồ hải
hồng lâu
Huế
hư văn
đỉnh chung
kều
khanh tướng
khấp khởi
khí hậu
khơi
khuê nữ
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...