hist

/hist/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Xuỵt!: Một từ dùng để ra hiệu hoặc yêu cầu ai đó giữ im lặng, thường được nói khẽ.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "Hist!" he whispered, pointing towards the door. ("Xuỵt!" anh thì thầm, chỉ tay về phía cửa.)
    • Hist, listen! Do you hear that sound? (Xuỵt, nghe kìa! Anh nghe thấy tiếng động đó không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc kịch: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, kịch hoặc truyện để mô tả một hành động thì thầm, bí mật yêu cầu sự chú ý im lặng.
    • "Hist, Romeo," she said from the balcony. ("Xuỵt, Romeo," nói từ ban công.)
Biến thể từ gần giống
  • Hush (thán từ): Suỵt, im lặng (nghĩa cách dùng tương tự, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Shh (thán từ): Suỵt (cách viết tắt thông dụng của "hush").
Từ đồng nghĩa
  • Shush (thán từ): Suỵt, im lặng nào.
  • Quiet (thán từ): Im lặng (dùng như một mệnh lệnh).
Lưu ý
  • Từ cổ/Ít dùng: "Hist" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày hiện đại. Ngày nay, "hush", "shh", hoặc "be quiet" được dùng phổ biến hơn.
thán từ
  1. xuỵt!