hist
/hist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Xuỵt!: Một từ dùng để ra hiệu hoặc yêu cầu ai đó giữ im lặng, thường được nói khẽ.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- "Hist!" he whispered, pointing towards the door. ("Xuỵt!" anh thì thầm, chỉ tay về phía cửa.)
- Hist, listen! Do you hear that sound? (Xuỵt, nghe kìa! Anh có nghe thấy tiếng động đó không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc kịch: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, kịch hoặc truyện để mô tả một hành động thì thầm, bí mật yêu cầu sự chú ý và im lặng.
- "Hist, Romeo," she said from the balcony. ("Xuỵt, Romeo," cô nói từ ban công.)
Biến thể và từ gần giống
- Hush (thán từ): Suỵt, im lặng (nghĩa và cách dùng tương tự, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Shh (thán từ): Suỵt (cách viết tắt thông dụng của "hush").
Từ đồng nghĩa
- Shush (thán từ): Suỵt, im lặng nào.
- Quiet (thán từ): Im lặng (dùng như một mệnh lệnh).
Lưu ý
- Từ cổ/Ít dùng: "Hist" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày hiện đại. Ngày nay, "hush", "shh", hoặc "be quiet" được dùng phổ biến hơn.
thán từ
- xuỵt!