hest
/hest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Từ cổ):
- Mệnh lệnh, chỉ thị: Một lệnh hoặc yêu cầu có tính chất bắt buộc, thường được đưa ra bởi một người có quyền lực hoặc thẩm quyền. Từ này hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He carried out the king's hest without question. (Anh ta thực hiện mệnh lệnh của nhà vua mà không chút nghi ngờ.)
- It was done at her hest. (Việc đó được thực hiện theo chỉ thị của bà ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at someone's hest": theo mệnh lệnh của ai đó.
- The knights rode forth at their lord's hest. (Các hiệp sĩ cưỡi ngựa ra đi theo mệnh lệnh của lãnh chúa.)
Biến thể và từ gần giống
- Behest (n): mệnh lệnh, yêu cầu (từ đồng nghĩa và là dạng phổ biến hơn của "hest").
- The committee was formed at the behest of the president. (Ủy ban được thành lập theo yêu cầu của tổng thống.)
Từ đồng nghĩa
- Command: mệnh lệnh.
- Injunction: chỉ thị, lệnh (trang trọng).
- Decree: sắc lệnh.
- Bidding: yêu cầu, ra lệnh.
Lưu ý
- Từ cổ: "Hest" là một từ cổ trong tiếng Anh. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "behest" được sử dụng thay thế với cùng một nghĩa. Bạn có thể gặp từ "hest" chủ yếu trong các tác phẩm văn học cổ điển, thơ ca hoặc văn bản lịch sử.