gnat

/næt/
danh từ (động vật học)
  1. muỗi nhỏ, muỗi mắt
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ruồi nhuế

Idioms

  • to train at a gnat
    (xem) strain

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gnat
A gnat is buzzing around a picnic basket on a sunny afternoon.