gnat
/næt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Muỗi nhỏ, muỗi mắt: Một loại côn trùng nhỏ, có cánh, thường hay đốt và bay thành đàn.
- Ruồi nhuế: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ chung các loài ruồi nhỏ gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A cloud of gnats swarmed around our heads in the damp forest. (Một đám muỗi nhỏ bay vần quanh đầu chúng tôi trong khu rừng ẩm ướt.)
- She was annoyed by a persistent gnat buzzing near her ear. (Cô ấy bực mình vì một con ruồi nhuế cứ bay vo ve bên tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to strain at a gnat": (thành ngữ) quá câu nệ, tỉ mỉ về một tiểu tiết trong khi bỏ qua điều lớn.
- He's straining at a gnat by focusing on that tiny typo and ignoring the major flaws in the report. (Anh ấy đang quá câu nệ chuyện nhỏ nhặt khi chỉ chú ý vào lỗi đánh máy đó và bỏ qua những sai sót lớn trong báo cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Gnatcatcher (n): Một loài chim nhỏ chuyên bắt côn trùng.
- Gnatlike (adj): Giống như muỗi nhỏ, rất nhỏ bé.
Từ đồng nghĩa
- Midges: Muỗi vằn, dĩn.
- No-see-ums: (từ thông tục) Muỗi mắt, loài côn trùng nhỏ khó thấy.
- Biting fly: Ruồi/côn trùng đốt.
Thành ngữ liên quan
- "A gnat's breath": Một thứ gì đó rất nhẹ, không đáng kể.
- The difference in their opinions was a gnat's breath. (Sự khác biệt trong ý kiến của họ là rất nhỏ, không đáng kể.)
danh từ (động vật học)
- muỗi nhỏ, muỗi mắt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ruồi nhuế
Idioms
- to train at a gnat(xem) strain