hoick

/hɔik/ Cách viết khác : (hoicks) /hɔiks/
thán từ
  1. đi!, đi!, xuỵt!, xuỵt! (giục chó săn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hoick"

hoick
A hunter hoicks the hounds to follow the scent.