hoirie

Học thuật
Thân thiện
hoirie

L'héritier reçoit l'hoirie de son ancêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Gia tài, của thừa kế: "Hoirie" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ toàn bộ tài sản, gia tài được để lại được thừa kế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Selon l'ancien droit, la hoirie était partagée entre les héritiers légitimes. (Theo luật , gia tài thừa kế được chia giữa những người thừa kế hợp pháp.)
    • La gestion de la hoirie était souvent source de conflits familiaux. (Việc quảngia tài thừa kế thườngnguồn gốc của các cuộc xung đột gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit de hoirie": quyền thừa kế gia tài.
    • Le droit de hoirie était strictement réglementé. (Quyền thừa kế gia tài được quy định rất chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoir (danh từ giống đực, cổ): người thừa kế.
    • Le hoir principal recevait la plus grande part. (Người thừa kế chính nhận phần lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Héritage (danh từ giống đực): gia tài, di sản thừa kế.
  • Succession (danh từ giống cái): sự thừa kế, tài sản thừa kế.
Lưu ý
  • Từ cổ/Lịch sử: "Hoirie" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháphoặc lịch sử liên quan đến luật thừa kế thời trung cổ hoặc cận đạiPháp. Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng "héritage" hoặc "succession" hơn.
hoirie

L'héritier reçoit l'hoirie de son ancêtre.

danh từ giống cái
  1. (sử học) gia tài, của thừa kế