houri

/'huəri/
danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) người đẹp kiếp sau (Hồi giáo)
  2. người đàn bà rất đẹp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "houri"

houri
Une houri est décrite comme une créature d'une beauté céleste.