houri
/'huəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Người đẹp kiếp sau (trong Hồi giáo): Trong thần thoại Hồi giáo, "houri" chỉ những người phụ nữ trinh nguyên và xinh đẹp tuyệt trần, được hứa hẹn cho những người đàn ông ngoan đạo ở thiên đường.
- Người đàn bà rất đẹp: Trong cách dùng ẩn dụ hoặc văn chương, từ này có thể dùng để miêu tả một người phụ nữ có vẻ đẹp phi thường, siêu thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Selon le Coran, les croyants vertueux seront accueillis au paradis par des houris. (Theo kinh Quran, những tín đồ đức hạnh sẽ được những houri chào đón ở thiên đường.)
- Elle était d'une beauté si parfaite qu'on l'a comparée à une houri. (Cô ấy đẹp một cách hoàn hảo đến nỗi được so sánh với một houri.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Belle comme une houri": Đẹp như một tiên nữ (thành ngữ so sánh dựa trên hình tượng houri).
- La princesse de ce conte est belle comme une houri. (Công chúa trong câu chuyện cổ tích này đẹp như một tiên nữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Houris (số nhiều): Các houri, những người đẹp.
- Le poète évoque un jardin peuplé d'houris. (Nhà thơ gợi lên hình ảnh một khu vườn có các houri cư ngụ.)
Từ đồng nghĩa
- Nymphe (nymph): Nữ thần, tiên nữ (trong thần thoại Hy Lạp, có nét nghĩa tương đồng về vẻ đẹp siêu nhiên).
- Beauté paradisiaque: Người đẹp thiên đường.
Lưu ý
- Từ "houri" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập (ḥūrīyah) và được du nhập vào tiếng Pháp. Nó mang đậm màu sắc tôn giáo (Hồi giáo) và văn hóa.
- Trong cách dùng hiện đại, đặc biệt là trong văn chương, từ này thường mang sắc thái trang trọng, ẩn dụ hoặc có chút cổ điển.
danh từ giống cái
- (tôn giáo) người đẹp kiếp sau (Hồi giáo)
- người đàn bà rất đẹp