haire

Học thuật
Thân thiện
haire

Une religieuse porte une haire sous sa robe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dạ chưa nện: Một loại vải thô, chưa qua xửhoàn thiện, thường được làm từ lông động vật như lạc đà, hoặc ngựa.
    • (Tôn giáo) Áo sám hối, áo tự phạt: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệtCông giáo thời Trung Cổ, đâymột chiếc áo được làm từ loại vải thô cứng trên. Người mặc như một hình thức tự hành xác, tự phạt hoặc sám hối để thể hiện sự hối lỗi khiêm nhường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le pénitent portait une haire rude contre sa peau. (Người sám hối mặc một chiếc áo nhám thô ráp sát vào da.)
    • Cette étoffe est une haire, elle n'a pas été apprêtée. (Loại vải nàydạ chưa nện, chưa được hoàn thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre la haire": (Thành ngữ cổ, ít dùng hiện đại) Quyết định sống một cuộc đời khổ hạnh, tự nguyện chịu đựng gian khổ.
    • Après sa faute, il décida de prendre la haire. (Sau lỗi lầm của mình, ông ta quyết định sống đời khổ hạnh.)
Biến thể từ gần giàng
  • Hairon (danh từ giống đực, cổ): Một loại vải thô tương tự, thường dùng để chỉ vải may buồm hoặc bao bố.
  • Hérisser (động từ): Dựng đứng lên (như lông). Từ này chia sẻ gốc từ với "haire", liên quan đến ý tưởng về sự thô ráp, gai góc.
  • Cilice (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa chuyên biệt hơn trong bối cảnh tôn giáo, chỉ chính xác chiếc áo sám hối bằng vải thô hoặc dây thắt lưng gai.
Từ đồng nghĩa
  • Sacrement (trong ngữ cảnh tôn giáo, nhưng rộng hơn): tích, nghi thức thánh.
  • Étoffe grossière: Vải thô.
  • Habit de pénitence: Áo sám hối.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "haire" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ Pháp hiện đại thông thường. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tôn giáo hoặc văn học cổ điển để mô tả các tập tục khổ hạnh thời xưa.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, nếu muốn nói về "vải thô", người ta sẽ dùng các từ như "tissu grossier" hoặc "étoffe rude".
haire

Une religieuse porte une haire sous sa robe.

danh từ giống cái
  1. dạ chưa nện
  2. (tôn giáo) áo sám hối, áo tự phạt