hère

Học thuật
Thân thiện
hère

Un jeune hère broute de l'herbe dans une clairière ensoleillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hươu non chưa bói sừng: Chỉ một con hươu đực non, trong độ tuổi từ sáu tháng đến một năm, chưa mọc sừng.
    • Người cùng khổ, kẻ đáng thương: Một người nghèo khổ, khốn khó, thường gợi lên hình ảnh đáng thương hoặc tội nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "hươu non":
    • Les chasseurs ont repéré un hère dans la forêt. (Những người thợ săn đã phát hiện một con hươu non trong rừng.)
  • Với nghĩa "người cùng khổ" (thường đi kèm với "pauvre")**:
    • Ce pauvre hère mendiait dans la rue. (Kẻ khốn khổ ấy đã ăn xin trên phố.)
    • Il est tombé bien bas, le voilà devenu un hère. (Anh ta đã sa sút thảm hại, giờ đây đã trở thành một kẻ khốn cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pauvre hère": Đâycách dùng phổ biến gần như cố định để nhấn mạnh sự nghèo khổ, đáng thương của một người. Từ "pauvre" (nghèo) làm tăng thêm sắc thái bi thảm.
    • Personne ne prêtait attention à ce pauvre hère. (Chẳng ai để ý đến kẻ khốn khổ ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerf (danh từ giống đực): Con hươu đực trưởng thành ( sừng). Đâytừ chỉ loài vật trưởng thành, trong khi "hère" chỉ con non.
  • Malheureux / Misérable (danh từ/ tính từ): Kẻ bất hạnh, kẻ khốn khổ. Đâynhững từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa "người cùng khổ" của "hère".
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "hươu non": Faon (hươu nai con nói chung, không phân biệt giới tính hoặc độ tuổi cụ thể).
  • Với nghĩa "người cùng khổ": Misérable, gueux, indigent.
Lưu ý
  • Từ "hère" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, đặc biệtvới nghĩa "hươu non". Nghĩa "người cùng khổ" phổ biến hơn nhưng vẫn mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh, khi muốn nói "hươu non", người ta thường dùng "faon" hoặc mô tả cụ thể hơn. Khi muốn nói "người nghèo khổ", các từ như "pauvre", "misérable" phổ biến tự nhiên hơn.
hère

Un jeune hère broute de l'herbe dans une clairière ensoleillée.

danh từ giống đực
  1. hươu non chưa bói sừng (từ sáu tháng đến một năm tuổi)
  2. người cùng khổ (thường pauvre hère)