heure
Từ "heure" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái, có nghĩa là "giờ". Đây là một từ quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi chúng ta nói về thời gian. Dưới đây là một số cách sử dụng và nghĩa của từ "heure" cùng với ví dụ để bạn dễ hiểu hơn.
Giờ thông thường (thời gian)
- Exemple: "Il est trois heures." (Bây giờ là ba giờ.)
- Chú ý: Trong tiếng Pháp, khi nói giờ, bạn thường sử dụng cấu trúc "Il est [giờ] heures".
Giờ làm việc
- Exemple: "Nous avons huit heures de travail par jour." (Chúng tôi làm việc tám giờ một ngày.)
- Biến thể: "heure de travail" (giờ làm việc).
Giờ ăn
- Exemple: "C'est l'heure du dîner." (Đến giờ ăn tối rồi.)
- Biến thể: "heure du dîner".
Giờ cao điểm và giờ thấp điểm
- Exemple: "Il y a beaucoup de trafic à l'heure de pointe." (Có nhiều xe cộ vào giờ cao điểm.)
- Biến thể: "heure de pointe" (giờ cao điểm) và "heure creuse" (giờ thấp điểm).
Giờ khởi hành và giờ đến
- Exemple: "L'heure de départ est à 18 heures." (Giờ khởi hành là 6 giờ chiều.)
- Biến thể: "heure de départ" (giờ khởi hành) và "heure d'arrivée" (giờ đến).
Giờ địa phương
- Exemple: "Nous sommes en heure locale." (Chúng ta đang theo giờ địa phương.)
Thời gian thực
- Exemple: "Nous devons être là à l'heure solaire." (Chúng ta phải có mặt đúng giờ mặt trời.)
- Chú ý: "heure solaire" đề cập đến giờ theo vị trí mặt trời.
Cảm xúc hoặc trạng thái
- Exemple: "C'était une heure agréable." (Đó là một khoảng thời gian thú vị.)
- Chú ý: Cụm từ "des heures agréables" dùng để chỉ những khoảnh khắc thú vị trong cuộc sống.
Thời gian không thuận lợi
- Exemple: "C'est une heure hostile pour voyager." (Đây là thời gian không thuận lợi để đi du lịch.)
- Biến thể: "heure hostile".
À l'heure actuelle: hiện nay
- Exemple: "À l'heure actuelle, je suis très occupé." (Hiện nay, tôi rất bận.)
Être à l'heure: đúng giờ
- Exemple: "Il est toujours à l'heure." (Anh ấy luôn đúng giờ.)
Tout à l'heure: lúc nãy, một lát nữa
- Exemple: "Je vais le voir tout à l'heure." (Tôi sẽ gặp anh ấy một lát nữa.)
Avoir l'heure: có đồng hồ, hỏi giờ
- Exemple: "Vous avez l'heure?" (Bạn có đồng hồ không?)
- Heureux: hạnh phúc (mặc dù không đồng nghĩa, nhưng có gốc từ "heure").
- Moment: khoảnh khắc (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Từ "heure" không chỉ có nghĩa là giờ mà còn liên quan đến nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày, từ công việc cho đến các hoạt động xã hội. Hiểu rõ về từ này sẽ giúp bạn giao tiếp một cách hiệu quả hơn trong tiếng Pháp.
- giờ
- Huit heures de travailtám giờ lao động
- Heure du dînergiờ ăn tối
- Heure de pointegiờ hoạt động nhiều, giờ cao điểm
- Heure creusegiờ hoạt động ít, giờ thấp điểm
- Heure de départgiờ khởi hành
- Heure d'arrivéegiờ đến
- Heure de faible traficgiờ lưu lượng ít
- Heure Hgiờ G (giờ tấn công, giờ quyết định...)
- Heure localegiờ địa phương
- Heure légalegiờ chính thức (giờ dân dụng theo luật quốc gia)
- Heure volablethời gian bay được
- Heure hostilethời gian không thuận tiện (không bay được)
- Heure solairegiờ mặt trời
- Heure vraiethời gian thực
- giờ phút, lúc
- L'heure est venue de tout diređã đến lúc phải nói hết
- Connaître dans sa vie des heures agréablestrong đời đã nếm những giờ phút thích thú
- thời vận
- Son heure est passéethời vận của anh ta đã qua
- (số nhiều) thời gian
- La fuite des heuressự trôi qua của thời gian
- à la bonne heuremay quá, tốt quá
- à l'heure actuelle; pour l'heurehiện nay, trong lúc này
- à son heurevào thời gian thích hợp cho mình
- avoir de bons et de mauvais quarts d'heurecó tính đồng bóng; có tính bất thường
- avoir l'heurecó đồng hồ
- Vous avez l'heure?anh có đồng hồ không? (mấy giờ rồi?)
- avoir ses heurescó thói quen giờ nào việc ấy
- de bonne heuretừ sớm; sớm
- dernière heuretin giờ chót (trong báo chí)
- d'heure en heuretừng giờ, lần lần, dần dần
- dire ses heures(tôn giáo) đọc kinh hằng ngày
- être à l'heuređúng giờ (đồng hồ; người đúng hẹn)
- faire l'heure(đường sắt) đến đúng giờ (xe lửa)
- heure avancéekhuya, muộn
- heure dernière; heure suprêmelúc lâm chung
- heures creusesxem creux
- la bonne heurelúc thích hợp
- la mauvaise heurelúc không thích hợp, lúc bất lợi
- le quart d'heure de Rabelaisxem quart
- l'heure du bergergiờ tình tự, giờ trai gái hẹn hò
- l'heure H(quân sự) giờ tấn công
- livres d'heures(tôn giáo) sách kinh
- n'avoir pas une heure à soibận túi bụi, không có thì giờ rảnh
- pour le quart d'heuretrong lúc này
- prendre heure avec quelqu'unhẹn giờ với ai
- sur l'heurengay lập tức
- tout à l'heurelúc nãy, vừa rồi
- un ami de toutes les heuresmột người bạn thân thiết
- Heur, heurt