heure

Học thuật
Thân thiện
heure

L'aiguille des heures indique midi sur le cadran de la pendule.

Từ "heure" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, có nghĩa là "giờ". Đâymột từ quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi chúng ta nói về thời gian. Dưới đâymột số cách sử dụng nghĩa của từ "heure" cùng với ví dụ để bạn dễ hiểu hơn.

Các nghĩa ví dụ sử dụng
  1. Giờ thông thường (thời gian)

    • Exemple: "Il est trois heures." (Bây giờba giờ.)
    • Chú ý: Trong tiếng Pháp, khi nói giờ, bạn thường sử dụng cấu trúc "Il est [giờ] heures".
  2. Giờ làm việc

    • Exemple: "Nous avons huit heures de travail par jour." (Chúng tôi làm việc tám giờ một ngày.)
    • Biến thể: "heure de travail" (giờ làm việc).
  3. Giờ ăn

    • Exemple: "C'est l'heure du dîner." (Đến giờ ăn tối rồi.)
    • Biến thể: "heure du dîner".
  4. Giờ cao điểm giờ thấp điểm

    • Exemple: "Il y a beaucoup de trafic à l'heure de pointe." ( nhiều xe cộ vào giờ cao điểm.)
    • Biến thể: "heure de pointe" (giờ cao điểm) "heure creuse" (giờ thấp điểm).
  5. Giờ khởi hành giờ đến

    • Exemple: "L'heure de départ est à 18 heures." (Giờ khởi hành là 6 giờ chiều.)
    • Biến thể: "heure de départ" (giờ khởi hành) "heure d'arrivée" (giờ đến).
  6. Giờ địa phương

    • Exemple: "Nous sommes en heure locale." (Chúng ta đang theo giờ địa phương.)
Cách sử dụng nâng cao
  1. Thời gian thực

    • Exemple: "Nous devons être là à l'heure solaire." (Chúng ta phải có mặt đúng giờ mặt trời.)
    • Chú ý: "heure solaire" đề cập đến giờ theo vị trí mặt trời.
  2. Cảm xúc hoặc trạng thái

    • Exemple: "C'était une heure agréable." (Đómột khoảng thời gian thú vị.)
    • Chú ý: Cụm từ "des heures agréables" dùng để chỉ những khoảnh khắc thú vị trong cuộc sống.
  3. Thời gian không thuận lợi

    • Exemple: "C'est une heure hostile pour voyager." (Đâythời gian không thuận lợi để đi du lịch.)
    • Biến thể: "heure hostile".
Một số thành ngữ cụm từ liên quan
  • À l'heure actuelle: hiện nay

    • Exemple: "À l'heure actuelle, je suis très occupé." (Hiện nay, tôi rất bận.)
  • Être à l'heure: đúng giờ

    • Exemple: "Il est toujours à l'heure." (Anh ấy luôn đúng giờ.)
  • Tout à l'heure: lúc nãy, một lát nữa

    • Exemple: "Je vais le voir tout à l'heure." (Tôi sẽ gặp anh ấy một lát nữa.)
  • Avoir l'heure: đồng hồ, hỏi giờ

    • Exemple: "Vous avez l'heure?" (Bạn đồng hồ không?)
Từ gần giống từ đồng nghĩa
  • Heureux: hạnh phúc (mặc dù không đồng nghĩa, nhưng gốc từ "heure").
  • Moment: khoảnh khắc (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Kết luận

Từ "heure" không chỉ có nghĩagiờ mà còn liên quan đến nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày, từ công việc cho đến các hoạt động xã hội. Hiểu về từ này sẽ giúp bạn giao tiếp một cách hiệu quả hơn trong tiếng Pháp.

heure

L'aiguille des heures indique midi sur le cadran de la pendule.

danh từ giống cái
  1. giờ
    • Huit heures de travail
      tám giờ lao động
    • Heure du dîner
      giờ ăn tối
    • Heure de pointe
      giờ hoạt động nhiều, giờ cao điểm
    • Heure creuse
      giờ hoạt động ít, giờ thấp điểm
    • Heure de départ
      giờ khởi hành
    • Heure d'arrivée
      giờ đến
    • Heure de faible trafic
      giờ lưu lượng ít
    • Heure H
      giờ G (giờ tấn công, giờ quyết định...)
    • Heure locale
      giờ địa phương
    • Heure légale
      giờ chính thức (giờ dân dụng theo luật quốc gia)
    • Heure volable
      thời gian bay được
    • Heure hostile
      thời gian không thuận tiện (không bay được)
    • Heure solaire
      giờ mặt trời
    • Heure vraie
      thời gian thực
  2. giờ phút, lúc
    • L'heure est venue de tout dire
      đã đến lúc phải nói hết
    • Connaître dans sa vie des heures agréables
      trong đời đã nếm những giờ phút thích thú
  3. thời vận
    • Son heure est passée
      thời vận của anh ta đã qua
  4. (số nhiều) thời gian
    • La fuite des heures
      sự trôi qua của thời gian
    • à la bonne heure
      may quá, tốt quá
    • à l'heure actuelle; pour l'heure
      hiện nay, trong lúc này
    • à son heure
      vào thời gian thích hợp cho mình
    • avoir de bons et de mauvais quarts d'heure
      tính đồng bóng; tính bất thường
    • avoir l'heure
      đồng hồ
    • Vous avez l'heure?
      anh đồng hồ không? (mấy giờ rồi?)
    • avoir ses heures
      thói quen giờ nào việc ấy
    • de bonne heure
      từ sớm; sớm
    • dernière heure
      tin giờ chót (trong báo chí)
    • d'heure en heure
      từng giờ, lần lần, dần dần
    • dire ses heures
      (tôn giáo) đọc kinh hằng ngày
    • être à l'heure
      đúng giờ (đồng hồ; người đúng hẹn)
    • faire l'heure
      (đường sắt) đến đúng giờ (xe lửa)
    • heure avancée
      khuya, muộn
    • heure dernière; heure suprême
      lúc lâm chung
    • heures creuses
      xem creux
    • la bonne heure
      lúc thích hợp
    • la mauvaise heure
      lúc không thích hợp, lúc bất lợi
    • le quart d'heure de Rabelais
      xem quart
    • l'heure du berger
      giờ tình tự, giờ trai gái hẹn hò
    • l'heure H
      (quân sự) giờ tấn công
    • livres d'heures
      (tôn giáo) sách kinh
    • n'avoir pas une heure à soi
      bận túi bụi, không thì giờ rảnh
    • pour le quart d'heure
      trong lúc này
    • prendre heure avec quelqu'un
      hẹn giờ với ai
    • sur l'heure
      ngay lập tức
    • tout à l'heure
      lúc nãy, vừa rồi
    • un ami de toutes les heures
      một người bạn thân thiết
    • Heur, heurt