hoir

Học thuật
Thân thiện
hoir

L'héritier unique, l'hoir du domaine, reçoit les clés du château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người thừa kế: Từ này dùng để chỉ người thừa kế, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sử hoặc phápcổ. nhấn mạnh đến vị trí hoặc quyền kế thừa tài sản, danh hiệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Nhà vua chỉ định con trai trưởng của mình làm người thừa kế.) (Theo luật , người thừa kế của lãnh chúa sẽ thừa hưởng toàn bộ đất đai của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hoir présomptif": người thừa kế dự kiến (người được cho là sẽ thừa kế nếu không thay đổi). Le prince était considéré comme l'hoir présomptif du trône. (Hoàng tử được coi là người thừa kế dự kiến của ngai vàng.)

  • "devoir d'hoir": nghĩa vụ của người thừa kế. L'hoir avait le devoir de maintenir le nom de la famille. (Người thừa kế có nghĩa vụ phải gìn giữ danh tiếng của gia tộc.)

Biến thể từ gần giống
  • Héritier/Héritière (danh từ): người thừa kế (từ hiện đại phổ biến hơn). L'héritier de l'entreprise a pris sa direction. (Người thừa kế của công ty đã tiếp quản việc điều hành.)

  • Successeur (danh từ giống đực): người kế vị, người kế nhiệm (thường về chức vụ, vị trí). Il a choisi son successeur avec soin. (Ông ấy đã chọn người kế nhiệm của mình một cách cẩn thận.)

Từ đồng nghĩa
  • Légataire: người được thừa kế theo di chúc.
  • Descendant: hậu duệ, người thuộc thế hệ sau.
Lưu ý về từ vựng
  • "Hoir"một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, pháp hoặc văn học cổ điển. Trong tiếng Pháp hiện đại, "héritier" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
  • Từ này luôndanh từ giống đực, ngay cả khi chỉ người thừa kếnữ (trong ngữ cảnh cổ).
hoir

L'héritier unique, l'hoir du domaine, reçoit les clés du château.

danh từ giống đực
  1. (sử học) người thừa kế