honky
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ lóng mang tính xúc phạm chỉ người da trắng: "honky" là một từ ngữ xúc phạm, thường được sử dụng trong tiếng lóng để chỉ một người đàn ông da trắng. Từ này mang sắc thái thù địch và không nên dùng trong giao tiếp lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He called me a honky during the argument. (Anh ta gọi tôi là một thằng da trắng trong cuộc cãi vã.)
- The use of the word honky is considered offensive in most contexts. (Việc sử dụng từ "honky" bị coi là xúc phạm trong hầu hết các ngữ cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "honky" trong văn hóa đại chúng: Từ này đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh để thể hiện sự căng thẳng chủng tộc.
- In the movie, the character used the word honky to insult his rival. (Trong bộ phim, nhân vật đã dùng từ "honky" để xúc phạm đối thủ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Honky-tonk (n): một loại nhạc hoặc quán bar bình dân, không liên quan trực tiếp đến từ "honky".
- He enjoys listening to honky-tonk music. (Anh ấy thích nghe nhạc honky-tonk.)
Từ đồng nghĩa
- Whitey (n, lóng, xúc phạm): một từ lóng xúc phạm khác chỉ người da trắng.
- Cracker (n, lóng, xúc phạm): từ lóng xúc phạm chỉ người da trắng nghèo ở miền Nam nước Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "honky".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "honky".