hooray
Thán từ: - Hoan hô!: "hooray" là một thán từ dùng để bày tỏ niềm vui, sự phấn khích hoặc sự tán thưởng, thường được hô lên trong các dịp chiến thắng, lễ kỷ niệm hoặc khi có điều tốt đẹp xảy ra. - Tiếng reo hò chiến thắng: "hooray" cũng có thể dùng như một danh từ để chỉ tiếng reo hò chiến thắng, tương tự như "hurrah".
Danh từ: - Tiếng reo hò cổ vũ: "hooray" (cũng viết là "hurrah" hoặc "hurray") chỉ một tiếng reo hò vui mừng, khích lệ.
Thán từ:
- Hooray! We won the match! (Hoan hô! Chúng ta đã thắng trận đấu!)
- Hooray for the birthday girl! (Hoan hô cho cô gái sinh nhật!)
Danh từ:
- Let's give the team a big hooray. (Hãy dành cho đội một tiếng reo hò thật lớn.)
"to shout hooray" (hét lên hoan hô): dùng để mô tả hành động reo hò.
- The crowd shouted hooray as the final whistle blew. (Đám đông hét lên hoan hô khi tiếng còi kết thúc vang lên.)
"three cheers and a hooray": một cách reo hò truyền thống, thường dùng trong các sự kiện trang trọng.
- They gave three cheers and a hooray for the retiring teacher. (Họ đã reo hò ba lần và một tiếng hoan hô cho giáo viên sắp nghỉ hưu.)
Hurrah (thán từ/danh từ): biến thể chính tả phổ biến của "hooray".
- Hurrah! We did it! (Hoan hô! Chúng ta đã làm được!)
Hurray (thán từ/danh từ): một biến thể khác, ít phổ biến hơn.
- Hurray for the champions! (Hoan hô cho các nhà vô địch!)
- Cheers: tiếng reo hò, thường dùng trước khi nâng ly chúc mừng.
- Bravo: dùng để tán thưởng một màn trình diễn hoặc thành tích xuất sắc.
- Yay: một thán từ thân mật hơn, diễn tả niềm vui.
- Hooray for something: hoan hô vì điều gì đó.
- Hooray for the long weekend! (Hoan hô cho kỳ nghỉ cuối tuần dài!)
- Three cheers: ba tiếng hoan hô, thường dùng trong nghi lễ.
- Let's give three cheers for the winners! (Hãy dành ba tiếng hoan hô cho những người chiến thắng!)