hoar

/'hɔ:/
Học thuật
Thân thiện
hoar

The old man's hoar beard reached down to his chest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hoa râm (tóc): màu tóc trắng hoặc xám, thường do tuổi tác.
    • Trắng xám: màu trắng pha xám, giống như màu của sương muối hoặc tóc người già.
    • kỹ, lâu đời, cổ kính: Đã tồn tại từ rất lâu, mang dấu ấn của thời gian.
  2. Danh từ:

    • Màu trắng xám; màu tóc hoa râm: Màu sắc đặc trưng này.
    • Sự kỹ, sự lâu đời: Trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ đó rất .
    • Sương muối: Lớp băng trắng mỏng, dạng tinh thể, hình thành trên bề mặt vào những đêm lạnh giá.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The old man had a head of hoar hair. (Ông lão một mái tóc hoa râm.)
    • The hoar frost covered the grass like a white blanket. (Sương muối phủ lên cỏ như một tấm chăn trắng.)
    • We visited a hoar castle that stood for centuries. (Chúng tôi đã thăm một lâu đài cổ kính đã tồn tại hàng thế kỷ.)
  • Danh từ:

    • The hoar of his beard showed his age. (Màu hoa râm trong bộ râu cho thấy tuổi tác của ông ấy.)
    • The morning revealed a delicate layer of hoar on the windowpane. (Buổi sáng để lộ một lớp sương muối mỏng manh trên ô cửa kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hoary": Đây dạng tính từ phổ biến hơn của "hoar", mang cùng các nghĩa về tuổi tác, màu tóc sự cổ xưa.
    • He told us a hoary old legend. (Ông ấy kể cho chúng tôi một truyền thuyết cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoarfrost (n): Sương muối (một danh từ ghép phổ biến).
    • The trees were beautiful, covered in hoarfrost. (Những cái cây thật đẹp, được phủ đầy sương muối.)
  • Hoariness (n): Tình trạng hoa râm; sự cổ kính, lâu đời.
    • The hoariness of the manuscript proved its authenticity. (Sự cổ kính của bản thảo chứng minh tính xác thực của .)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa hoa râm/cổ kính): Grizzled (hoa râm), ancient (cổ xưa), aged (già cỗi), timeworn ( kỹ thời gian).
  • Danh từ (nghĩa sương muối): Frost (sương giá), rime (sương muối).
Thành ngữ liên quan
  • "Hoary with age": Rất kỹ, cổ xưa tuổi tác.
    • The traditions of the village are hoary with age. (Những truyền thống của ngôi làng đã rất cổ xưa.)
hoar

The old man's hoar beard reached down to his chest.

tính từ
  1. hoa râm (tóc)
  2. trắng xám
  3. xám đi ( kỹ lâu đời) (đồ vật)
  4. kỹ lâu đời, cổ kính
danh từ
  1. màu trắng xám; màu tóc hoa râm
  2. sự kỹ, sự lâu đời, sự cổ kính; lúc tuổi già
  3. sương muối