hoar
/'hɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hoa râm (tóc): Có màu tóc trắng hoặc xám, thường do tuổi tác.
- Trắng xám: Có màu trắng pha xám, giống như màu của sương muối hoặc tóc người già.
- Cũ kỹ, lâu đời, cổ kính: Đã tồn tại từ rất lâu, mang dấu ấn của thời gian.
Danh từ:
- Màu trắng xám; màu tóc hoa râm: Màu sắc đặc trưng này.
- Sự cũ kỹ, sự lâu đời: Trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ gì đó rất cũ.
- Sương muối: Lớp băng trắng mỏng, dạng tinh thể, hình thành trên bề mặt vào những đêm lạnh giá.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The old man had a head of hoar hair. (Ông lão có một mái tóc hoa râm.)
- The hoar frost covered the grass like a white blanket. (Sương muối phủ lên cỏ như một tấm chăn trắng.)
- We visited a hoar castle that stood for centuries. (Chúng tôi đã thăm một lâu đài cổ kính đã tồn tại hàng thế kỷ.)
Danh từ:
- The hoar of his beard showed his age. (Màu hoa râm trong bộ râu cho thấy tuổi tác của ông ấy.)
- The morning revealed a delicate layer of hoar on the windowpane. (Buổi sáng để lộ một lớp sương muối mỏng manh trên ô cửa kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hoary": Đây là dạng tính từ phổ biến hơn của "hoar", mang cùng các nghĩa về tuổi tác, màu tóc và sự cổ xưa.
- He told us a hoary old legend. (Ông ấy kể cho chúng tôi một truyền thuyết cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoarfrost (n): Sương muối (một danh từ ghép phổ biến).
- The trees were beautiful, covered in hoarfrost. (Những cái cây thật đẹp, được phủ đầy sương muối.)
- Hoariness (n): Tình trạng hoa râm; sự cổ kính, lâu đời.
- The hoariness of the manuscript proved its authenticity. (Sự cổ kính của bản thảo chứng minh tính xác thực của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa hoa râm/cổ kính): Grizzled (hoa râm), ancient (cổ xưa), aged (già cỗi), timeworn (cũ kỹ vì thời gian).
- Danh từ (nghĩa sương muối): Frost (sương giá), rime (sương muối).
Thành ngữ liên quan
- "Hoary with age": Rất cũ kỹ, cổ xưa vì tuổi tác.
- The traditions of the village are hoary with age. (Những truyền thống của ngôi làng đã rất cổ xưa.)
tính từ
- hoa râm (tóc)
- trắng xám
- xám đi (vì cũ kỹ lâu đời) (đồ vật)
- cũ kỹ lâu đời, cổ kính
danh từ
- màu trắng xám; màu tóc hoa râm
- sự cũ kỹ, sự lâu đời, sự cổ kính; lúc tuổi già
- sương muối