hype
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự quảng cáo rầm rộ, thổi phồng: "hype" chỉ việc quảng bá một cách khoa trương, cường điệu, thường gây hiểu lầm hoặc tạo kỳ vọng quá mức.
- Sự cường điệu hóa: "hype" cũng có thể chỉ hành động hoặc hiện tượng thổi phồng giá trị, tầm quan trọng của một sự vật, sự việc.
Động từ:
- Quảng cáo rầm rộ, thổi phồng: "hype" dùng để mô tả hành động quảng bá một cách phóng đại, thường mang tính gây hiểu lầm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The movie received a lot of hype before its release. (Bộ phim đã nhận được rất nhiều sự quảng cáo rầm rộ trước khi ra mắt.)
- All the hype around the new smartphone turned out to be exaggerated. (Tất cả sự thổi phồng xung quanh chiếc điện thoại thông minh mới hóa ra đã bị cường điệu.)
Động từ:
- The company is hyping its latest product as a revolutionary breakthrough. (Công ty đang quảng cáo rầm rộ sản phẩm mới nhất của mình như một bước đột phá mang tính cách mạng.)
- Don't believe everything you hear; they just hype it up to sell more. (Đừng tin tất cả những gì bạn nghe; họ chỉ thổi phồng nó lên để bán được nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to live up to the hype": đáp ứng được sự kỳ vọng từ việc quảng bá rầm rộ.
- The concert definitely lived up to the hype. (Buổi hòa nhạc chắc chắn đã đáp ứng được sự kỳ vọng từ việc quảng bá rầm rộ.)
"hype train": xu hướng hoặc làn sóng quảng bá rầm rộ, thường trên mạng xã hội.
- Once the hype train started, everyone wanted to buy the new sneakers. (Một khi làn sóng quảng bá rầm rộ bắt đầu, mọi người đều muốn mua đôi giày thể thao mới.)
Biến thể và từ gần giống
Hyped (adj): bị thổi phồng, được quảng bá rầm rộ.
- The hyped product failed to impress customers. (Sản phẩm bị thổi phồng đã không gây ấn tượng với khách hàng.)
Hypebeast (n): người cuồng theo các xu hướng thời trang hoặc sản phẩm được quảng bá rầm rộ.
- He is a total hypebeast, always buying the latest streetwear. (Anh ấy là một người cuồng theo xu hướng, luôn mua những món đồ thời trang đường phố mới nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Promotion (n): sự quảng bá, nhưng không mang tính tiêu cực như "hype".
- Ballyhoo (n): sự quảng cáo ồn ào, khoa trương (từ cổ, ít dùng).
- Hype up (v): thổi phồng, làm tăng sự chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hype up: thổi phồng, làm cho trở nên nổi bật hơn thực tế.
- The media hyped up the scandal to attract more viewers. (Truyền thông đã thổi phồng vụ bê bối để thu hút thêm người xem.)
Thành ngữ liên quan
- Hype machine: cỗ máy quảng bá rầm rộ (ám chỉ hệ thống truyền thông, tiếp thị tạo ra sự cường điệu).
- The hype machine made the new album a worldwide sensation overnight. (Cỗ máy quảng bá rầm rộ đã khiến album mới trở thành hiện tượng toàn cầu chỉ sau một đêm.)