hot toddy
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại đồ uống nóng pha chế: "hot toddy" là một thức uống có cồn, thường được làm từ rượu mạnh (như whisky, rượu rum) pha với nước nóng, đường hoặc mật ong, và các loại gia vị như quế, đinh hương, chanh. Nó thường được dùng để làm ấm cơ thể hoặc giảm triệu chứng cảm lạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy uống một ly hot toddy để làm dịu cơn đau họng.)
- (Vào một đêm mùa đông lạnh giá, hot toddy là thức uống hoàn hảo để làm ấm người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a hot toddy": pha chế một ly hot toddy.
- He learned how to make a hot toddy from his grandmother. (Anh ấy học cách pha hot toddy từ bà của mình.)
"a classic hot toddy": một công thức hot toddy truyền thống.
- The classic hot toddy includes whiskey, honey, lemon, and cloves. (Hot toddy cổ điển bao gồm whisky, mật ong, chanh và đinh hương.)
Biến thể và từ gần giống
Toddy (n): một loại đồ uống có cồn, thường là rượu cọ hoặc rượu mạnh pha loãng; nhưng "hot toddy" là một biến thể đặc biệt.
- In some cultures, toddy refers to fermented palm sap. (Trong một số nền văn hóa, toddy chỉ rượu cọ lên men.)
Hot buttered rum: một loại đồ uống nóng tương tự, nhưng có thêm bơ.
- Hot buttered rum is richer than a hot toddy. (Hot buttered rum đậm đà hơn hot toddy.)
Từ đồng nghĩa
- Mulled wine: rượu vang nóng pha gia vị, nhưng thường không có rượu mạnh.
- Nightcap: một thức uống nhẹ trước khi ngủ, có thể bao gồm hot toddy.
Các cụm từ liên quan
- "a hot toddy for a cold": một ly hot toddy để trị cảm lạnh.
- Many people believe a hot toddy for a cold helps relieve symptoms. (Nhiều người tin rằng hot toddy trị cảm lạnh giúp giảm triệu chứng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hot toddy", nhưng nó thường xuất hiện trong các câu nói về sự ấm áp hoặc chăm sóc sức khỏe.
- "A hot toddy a day keeps the doctor away" (Một ly hot toddy mỗi ngày giúp bác sĩ xa lánh) — một cách nói vui, tương tự "an apple a day".