haro
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng kêu phẫn nộ, sự lên án công khai: "haro" là một danh từ chỉ tiếng kêu hoặc sự phản đối, lên án công khai và mạnh mẽ đối với một người hoặc một việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les médias ont crié haro sur le ministre après le scandale. (Giới truyền thông đã lên tiếng phẫn nộ trước vị bộ trưởng sau vụ bê bối.)
- Il a lancé un haro contre les injustices sociales. (Anh ấy đã cất tiếng lên án những bất công xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crier haro sur quelqu'un/quelque chose": lên tiếng phẫn nộ, lên án công khai ai đó/việc gì.
- L'opinion publique crie haro sur cette nouvelle loi. (Dư luận lên tiếng phẫn nộ trước luật mới này.)
Biến thể và từ gần giống
- Clameur (n.f): tiếng la hét, tiếng kêu gào.
- Anathème (n.m): sự nguyền rủa, sự lên án mạnh mẽ.
- Réprobation (n.f): sự phản đối, sự chỉ trích.
Từ đồng nghĩa
- Clameur: tiếng la hét, tiếng kêu gào.
- Anathème: lời nguyền rủa, sự lên án.
- Protestation: sự phản đối.
Lưu ý
- Từ "haro" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong cụm từ cố định "crier haro sur". Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngôn ngữ báo chí, ít dùng trong hội thoại thông thường.
danh từ giống đực
- Crier haro sur+ lên tiếng phẫn nộ trước (ai, việc gì)