hush-hush
/'hʌʃ'hʌʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kín đáo, bí mật: Dùng để mô tả một việc gì đó được giữ kín, không được công khai hoặc thảo luận rộng rãi, thường vì lý do nhạy cảm hoặc quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The details of the merger are still hush-hush. (Chi tiết của vụ sáp nhập vẫn còn rất bí mật.)
- They had a hush-hush meeting to discuss the security breach. (Họ đã có một cuộc họp kín để thảo luận về vi phạm an ninh.)
- The project is so hush-hush that even most employees don't know about it. (Dự án này quá bí mật đến nỗi ngay cả hầu hết nhân viên cũng không biết về nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to keep something hush-hush": giữ kín điều gì đó.
- We need to keep this arrangement hush-hush for now. (Chúng ta cần giữ kín thỏa thuận này vào lúc này.)
- "in a hush-hush manner": một cách bí mật, kín đáo.
- The documents were delivered in a hush-hush manner. (Các tài liệu đã được chuyển giao một cách rất bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Secret (adj): bí mật. (Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn.)
- Confidential (adj): mật, kín. (Nhấn mạnh tính chất riêng tư, không để lộ.)
- Classified (adj): được phân loại mật. (Thường dùng cho thông tin chính phủ hoặc quân sự.)
- Covert (adj): bí mật, ngầm. (Nhấn mạnh hành động được che giấu có chủ đích.)
Từ đồng nghĩa
- Clandestine: lén lút, bí mật.
- Surreptitious: lén lút, vụng trộm.
- Undercover: bí mật, ngầm (đặc biệt cho điều tra hoặc hoạt động).
- Top-secret: tối mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ 'hush-hush' vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- Hush money: tiền bịt miệng (tiền trả cho ai đó để giữ bí mật).
- The scandal involved paying hush money to the witnesses. (Vụ bê bối có liên quan đến việc trả tiền bịt miệng cho các nhân chứng.)
- Hush up: bưng bít, ém nhẹm (một vụ việc).
- The company tried to hush up the accident. (Công ty đã cố gắng bưng bít vụ tai nạn.)