undercover
/'ʌndə,kʌvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bí mật, giấu giếm: Được tiến hành một cách kín đáo, không công khai, thường với mục đích điều tra hoặc thu thập thông tin mà không bị phát hiện.
- Ngầm: Hoạt động hoặc tồn tại mà không được thừa nhận hoặc biết đến một cách công khai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The journalist went undercover to expose the corruption. (Nhà báo đã hoạt động bí mật để phơi bày vụ tham nhũng.)
- He is an undercover police officer investigating the drug ring. (Anh ấy là một sĩ quan cảnh sát ngầm đang điều tra đường dây ma túy.)
- The company launched an undercover investigation into workplace safety. (Công ty đã tiến hành một cuộc điều tra bí mật về an toàn lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go undercover": bắt đầu hoạt động hoặc sống một cách bí mật, thường với một danh tính giả, để thu thập thông tin.
- The agent had to go undercover as a taxi driver. (Điệp viên đã phải hoạt động ngầm dưới vỏ bọc một tài xế taxi.)
"undercover operation/assignment": một nhiệm vụ hoặc chiến dịch được thực hiện một cách bí mật.
- The undercover operation lasted for two years. (Chiến dịch ngầm đã kéo dài hai năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Undercover agent (n): điệp viên ngầm, nhân viên mật.
- The undercover agent successfully infiltrated the organization. (Điệp viên ngầm đã thâm nhập thành công vào tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
- Clandestine: bí mật, lén lút (nhấn mạnh tính chất bí mật và thường là bất hợp pháp hoặc không được chấp thuận).
- Covert: bí mật, được che giấu (nhấn mạnh việc được che đậy, ngụy trang).
- Secret: bí mật (nghĩa rộng, chỉ chung những điều được giấu kín).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "undercover" với tư cách là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "undercover".)
tính từ
- bí mật, giấu giếm
- undercover agentngười làm tay trong (đi với kẻ bị tình nghi để lấy tang chứng)