huss

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá nhám góc (còn gọi là cá mập góc): "huss" tên gọi chung cho một số loài thuộc họ cá nhám, thường được dùng trong ẩm thực, đặc biệt Anh Ireland. Loài này thân hình thon dài, da nhám thường được chế biến thành các món như chiên hoặc hấp.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã gọi món cá nhám góc chiên tại nhà hàng ven biển.)
  • (Cá nhám góc thường được bán với tên " hồi đá" hoặc " vảy" trong các cửa hàng khoai tây chiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huss" trong ngữ cảnh ẩm thực: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các thực đơn hải sản, đặc biệt các vùng ven biển nước Anh.

    • The local fishermen catch huss for the market. (Ngư dân địa phương bắt cá nhám góc để bán ra chợ.)
  • "huss" trong sinh học biển: Được dùng để chỉ các loài cá nhám nhỏ, không nguy hiểm cho con người.

    • Marine biologists study the migration patterns of huss. (Các nhà sinh vật biển nghiên cứu mô hình di cư của cá nhám góc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dogfish (danh từ): cá nhám góc, một tên gọi khác thường dùng thay thế cho "huss".
    • The dogfish is a type of small shark. (Cá nhám góc một loại cá mập nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rock salmon (danh từ): hồi đá, tên thương mại của cá nhám góc.
  • Flake (danh từ): vảy, tên gọi khác của cá nhám gócÚc New Zealand.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "huss".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "huss".