dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

huyết

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "huyết"

đa huyết
bạch huyết
bạch huyết cầu
băng huyết
bần huyết
ban xuất huyết
biện thuyết
bổ huyết
bổ khuyết
chỉ huyết
Chuyết am
cửa khuyết
cung khuyết
diễn thuyết
dự khuyết
du thuyết
giải thuyết
giảm huyết áp
giả thuyết
giới thuyết
học thuyết
hồng huyết cầu
huyền thuyết
huyết áp
huyết áp học
huyết áp kế
huyết bạch
huyết bào
huyết cầu
huyết cầu kế
huyết cầu tố
huyết chiến
huyết dụ
huyết hãn
huyết học
huyết hư
huyết khối
huyết lệ
huyết mạch
huyết niệu
huyết quản
huyết sắc kế
huyết sắc tố
huyết sử
huyết tâm
huyết thanh
huyết thanh học
huyết thanh tố
huyết thống
huyết thư
huyết tính
huyết tộc
huyết tương
khái huyết
kháng huyết thanh
khiếm khuyết
khí huyết
khuyết
khuyết cách
khuyết danh
khuyết điểm
khuyết nghi
khuyết tật
khuyết thiếu
khuyết tịch
kinh khuyết
lí thuyết
luận thuyết
lưu huyết
lý thuyết
mật huyết
nghịch thuyết
nhiệt huyết
nục huyết
đốm xuất huyết
phản thuyết
phụ khuyết
rong huyết
sắt huyết
sò huyết
sốt xuất huyết
sung huyết
tâm huyết
tà thuyết
thổ huyết
thương thuyết
thuyết
thuyết giáo
thuyết khách
thuyết lí
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...