hypha

hypha

A single hypha grows from a fallen log in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sợi nấm: "hypha" một trong những sợi mảnh, hình sợi chỉ, tạo nên hệ sợi nấm (mycelium) của một loại nấm. Các sợi nấm này phát triển phân nhánh để hấp thụ chất dinh dưỡng từ môi trường.
dụ sử dụng
  • (Sợi nấm phát triển bằng cách kéo dài đầu mút phân nhánh ra ngoài.)
  • (Dưới kính hiển vi, bạn có thể thấy mạng lưới các sợi nấm trong loại nấm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hyphal growth": sự phát triển của sợi nấm, thường được dùng trong sinh học để mô tả quá trình mọc dài phân nhánh của sợi nấm.

    • Hyphal growth is essential for the fungus to colonize new substrates. (Sự phát triển của sợi nấm cần thiết để nấm xâm chiếm các chất nền mới.)
  • "septate hypha": sợi nấm vách ngăn, chỉ sợi nấm được chia thành các tế bào riêng biệt bởi các vách ngăn.

    • Most ascomycetes have septate hyphae. (Hầu hết các nấm túi sợi nấm vách ngăn.)
  • "coenocytic hypha": sợi nấm không vách ngăn, chỉ sợi nấm nhiều nhân nhưng không vách ngăn giữa các tế bào.

    • Zygomycetes often have coenocytic hyphae. (Các nấm tiếp hợp thường sợi nấm không vách ngăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyphae (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "hypha", dùng để chỉ nhiều sợi nấm.
    • The hyphae penetrate the soil to absorb nutrients. (Các sợi nấm xuyên vào đất để hấp thụ chất dinh dưỡng.)
  • Hyphal (tính từ): thuộc về sợi nấm.
    • The hyphal network is crucial for fungal reproduction. (Mạng lưới sợi nấm rất quan trọng cho sự sinh sản của nấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Filament: sợi chỉ, sợi mảnh (thường dùng trong sinh học để chỉ cấu trúc dạng sợi tương tự).
  • Mycelial thread: sợi hệ nấm (một cách diễn đạt khác, mặc dù ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan