dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

há

  • ««
  • «
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • »
  • »»

Words Containing "há"

phát canh
phát chẩn
phát chán
phát dục
phát giác
phá thai
phát hành
phát hiện
phát hoả
phát hỏa
phát hoàn
phá thối
phát huy
phát điên
phát điện
phát khiếp
phát kiến
phát lương
phát lưu
phát mại
phát minh
phát ngôn
phát ngôn nhân
phát ngũ sắc
phát nguyên
phát nhiệt
phát nương
phát đoan
phát động
Phật pháp
phát phì
phát phiền
phát phù
phát quang
phá trại giam
phá trận
phát rẫy
phá trinh
phát sáng
phát sầu
phát sinh
phát sốt
phát tài
phát tán
phát tang
phát thanh
phát thanh viên
phát thệ
phát tích
phát tiết
phát triển
phát vấn
phát vãng
phát xạ
phát xít
phát-xít
phát xít hóa
phát xuất
phá vây
phá vỡ
phá xa
phe phái
phê phán
phê phán chủ nghĩa
phi pháo
phi pháp
phòng khách
phòng khám
phóng pháo
phong thái
phong thánh
phốp pháp
phó thác
phốt-phát
phụ chánh
Phù Lá Hán
phung phá
phương pháp
phương pháp học
phương pháp luận
Quang Hán
Quang Khánh (chùa)
quang liệu pháp
quang phát quang
Quảng Thái
quan khách
quân pháp
Quán Thánh
quát tháo
quấy phá
  • ««
  • «
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...