hãng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chức sản xuất hoặc kinh doanh có quy mô lớn, thường có uy tín và hoạt động lâu năm: "hãng" dùng để chỉ một công ty, xí nghiệp hoặc tập đoàn lớn, chuyên về một lĩnh vực sản xuất, thương mại hoặc dịch vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hãng xe hơi đó vừa cho ra mắt một mẫu xe mới. (Công ty sản xuất ô tô đó vừa cho ra mắt một mẫu xe mới.)
- Anh ấy làm việc cho một hãng luật nổi tiếng quốc tế. (Anh ấy làm việc cho một công ty luật nổi tiếng quốc tế.)
- Hãng phim này chuyên sản xuất các bộ phim tài liệu. (Hãng phim này chuyên sản xuất các bộ phim tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hãng sản xuất": chỉ cụ thể một công ty chuyên về lĩnh vực sản xuất hàng hóa.
- Hãng sản xuất điện tử này có trụ sở chính tại Hàn Quốc. (Công ty sản xuất điện tử này có trụ sở chính tại Hàn Quốc.)
"hãng thông tấn": chỉ cơ quan báo chí chuyên thu thập và phát tin tức.
- Thông tin được đăng tải bởi một hãng thông tấn uy tín. (Thông tin được đăng tải bởi một hãng thông tấn uy tín.)
Biến thể và từ gần giống
- Công ty (danh từ): tổ chức kinh doanh, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "hãng" thường mang sắc thái chỉ quy mô lớn và lâu đời hơn.
- Tập đoàn (danh từ): chỉ một nhóm các công ty hợp thành, thường lớn hơn một "hãng".
- Xí nghiệp (danh từ): thường chỉ cơ sở sản xuất công nghiệp, có thể là một bộ phận của một "hãng".
Từ đồng nghĩa
- Công ty: tổ chức kinh doanh.
- Nhà máy: cơ sở sản xuất (thường là quy mô lớn).
- Xưởng: cơ sở sản xuất hoặc chế tạo (có thể quy mô nhỏ hơn).
Các cụm từ liên quan
Hãng buôn: công ty thương mại, chuyên buôn bán.
- Hãng buôn này nhập khẩu trái cây từ nhiều nước. (Công ty thương mại này nhập khẩu trái cây từ nhiều nước.)
Hãng tàu: công ty vận tải đường biển.
- Hãng tàu này có tuyến đường vận chuyển hàng hóa sang châu Âu. (Công ty vận tải đường biển này có tuyến đường vận chuyển hàng hóa sang châu Âu.)
Hãng hàng không: công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển bằng đường hàng không.
- Hãng hàng không quốc gia vừa khai trương đường bay mới. (Công ty hàng không quốc gia vừa khai trương đường bay mới.)
Thành ngữ liên quan
- Đồ hãng hiệu: (cách nói thông tục) chỉ những món đồ được sản xuất bởi các thương hiệu nổi tiếng, đắt tiền.
- Cậu ấy lúc nào cũng thích mặc đồ hãng hiệu. (Cậu ấy lúc nào cũng thích mặc quần áo của các thương hiệu nổi tiếng.)
- dt. Tổ chức sản xuất, kinh doanh lớn: hãng xe hơi hãng phim truyện.