dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
hình
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "hình"
ngoại hình
ngục hình
ngũ hình
Ngũ hình trong bộ luật Gia Long
nguyên hình
nham biến hình
nhân hình
nhân hình hóa
nhục hình
đối hình
đội hình
động hình
phi hình
phi hình sự hóa
phình
phình phịch
phình phĩnh
phình phình
quang hình học
Quốc triều hình luật
sang hình
siêu hình
Sính Phình
tam hình
tàng hình
tạo hình
Tà Phình
tha hình
thành hình
thân hình
thép hình
Thiên hình vạn trạng
thiên hình vạn trạng
thình
thình lình
thình thịch
thình thình
thực hình
thu hình
thù hình
thụ hình
thùng thình
tiểu hình
tình hình
trá hình
trọng hình
truyền hình
tử hình
tự hình
tượng hình
tư thình
tuyến hình
vi tiểu hình hóa
vô hình
vô hình trung
vô định hình
vô tuyến truyền hình
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...