languir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Thiếu sinh động, thiếu hoạt bát, trì trệ: Chỉ trạng thái thiếu sức sống, không tiến triển hoặc diễn ra một cách chậm chạp, uể oải.
    • Mòn mỏi chờ đợi, mong mỏi: Diễn tả cảm giác mong nhớ, chờ đợi một cách khắc khoải, đau khổ.
    • (Văn học) Héo hon, tiều tụy: Trong văn chương, chỉ trạng thái ủ rũ, héo mòn về tinh thần hoặc thể chất.
    • (Từ ) Ốm mòn, tàn lụi dần: Cách dùng cổ để chỉ sự suy yếu dần, sắp chết (thường dùng cho cây cối hoặc người).
Ví dụ sử dụng
  • Thiếu sinh động, trì trệ:

    • La conversation languit après son départ. (Câu chuyện trở nên thiếu sinh động sau khi anh ta rời đi.)
    • Les négociations languissent depuis des mois. (Các cuộc đàm phán đình trệ từ nhiều tháng nay.)
  • Mòn mỏi chờ đợi, mong mỏi:

    • Elle languit en attendant son retour. ( ấy mòn mỏi chờ đợi anh ta trở về.)
    • Il languit d'amour pour elle. (Anh ta héo hon tình yêu dành cho .)
  • (Văn học) Héo hon:

    • Son esprit languit dans l'ennui. (Tâm trí anh ta héo hon trong sự buồn chán.)
  • (Từ ) Tàn lụi:

    • Une plante qui languit par manque d'eau. (Một cây tàn lụi dần thiếu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Languir d'ennui": héo hon, tiều tụy buồn chán.

    • Le prisonnier languissait d'ennui dans sa cellule. (Người héo hon buồn chán trong lim của mình.)
  • "Languir d'amour": héo mòn tình yêu (thườngtình yêu đơn phương, không được đáp lại).

    • Le poète languissait d'amour pour sa muse. (Nhà thơ héo mòn tình yêu dành cho nàng thơ của mình.)
  • "Faire languir quelqu'un": để ai đó phải chờ đợi một cách sốt ruột, làm cho ai đó mong mỏi.

    • Ne me fais pas languir, dis-moi la réponse ! (Đừng để tôi phải sốt ruột chờ đợi, hãy nói cho tôi biết câu trả lời đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Languissant, e (tính từ): uể oải, thiếu sinh khí, yếu ớt.

    • Un regard languissant (Một ánh nhìn uể oải/yếu ớt)
    • Une voix languissante (Một giọng nói thiếu sinh khí)
  • Languissement (danh từ): sự héo mòn, sự trì trệ, sự mong mỏi khắc khoải.

    • Le languissement d'une affaire (Sự trì trệ của một công việc)
    • Le languissement de l'âme (Sự héo mòn của tâm hồn)
Từ đồng nghĩa
  • S'affaiblir: suy yếu dần.
  • Traîner: kéo dài, ì ạch (chỉ sự trì trệ).
  • Soupirer après: thở dài mong mỏi, khao khát.
  • Dépérir: còi cọc, tàn lụi (thể chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "languir". Hành nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc với giới từ như "languir de", "languir pour".)

Thành ngữ liên quan
  • Languir comme un lis (Văn chương): héo hon như một đóa huệ tây (chỉ vẻ đẹp yếu ớt, mong manh).
  • Languir dans les fers (Văn chương cổ điển): héo mòn trong xiềng xích (chỉ sự giam cầm, mất tự do).
nội động từ
  1. thiếu sinh động, thiếu hoạt bát, trì trệ
    • Conversation qui languit
      câu chuyện thiếu sinh động
    • L'affaire languit
      công việc trì trệ
  2. (văn học) héo hon
    • Languir d'ennui
      héo hon buồn phiền
  3. mòn mỏi chờ đợi, mong mỏi
    • Languir d'avoir des nouvelles de son fils
      mong mỏi tin con
  4. (từ , nghĩa ) ốm mòn, tàn lụi dần
    • Arbre qui languit
      cây tàn lụi dần

Từ chứa "languir"

Từ có nhắc đến "languir"