dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

hư

  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»

Words Containing "hư"

nội thương
Nông Thượng
nữ cứu thương
nữ nhi thường tình
nước nhược
oải hương
Đoàn Thượng
ốc hương
đôi giòng nhường pha
đổi hướng
đối phương
Đồng Thương thấm nước
đồ thư
ô thước
đồ thư quán
Pà Hưng
phải như
phạm thượng
phân chương trình
phần thưởng
phi thường
phỏng lập phương
phong thư
phòng thương mại
phố phường
phó thương hàn
phục hưng
phưng phức
phước
phước lành
phướn
phưỡn
phướng
phường
phương
phượng
phương án
phương cách
Phương Cao kén ngựa
phương châm
phường chèo
phương chi
phương danh
phương diện
phương diện quốc gia
phương du
phương giải
phương hại
phượng hoàng
phường hội
phương hướng
phương kế
phương khuy
phượng liễn loan nghi
phượng loan
phương ngôn
phương ngữ
phương ngữ học
phương đông
phương pháp
phương pháp học
phương pháp luận
phương phi
phương sách
phương sai
phương tây
phượng tây
phương thức
phương thuốc
phương tiện
phương trình
phương trưởng
phương trượng
phường tuồng
phượng vĩ
phương vị
phương viên
Phướn nhà Đường
phượu
phú thương
Quắc Hương
quắc thước
Quang Hưng
Quảng Hưng
Quảng Hưng Long
quang hướng động
Quảng Phước
Quảng Phương
quê hương
Quế Phước
  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...