iglu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túp lều Eskimo: "iglu" (còn viết là "igloo") là một loại nhà hoặc nơi trú ẩn truyền thống của người Eskimo (Inuit), thường được xây dựng từ các khối băng hoặc tuyết, có hình dạng như một mái vòm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Inuit built an iglu to protect themselves from the harsh winter. (Người Inuit đã xây một túp lều iglu để bảo vệ mình khỏi mùa đông khắc nghiệt.)
- Children often play near the iglu during the day. (Trẻ em thường chơi gần túp lều iglu vào ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Iglu" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh hiện đại để chỉ bất kỳ cấu trúc mái vòm nào làm từ tuyết, mặc dù nghĩa gốc chỉ nhà của người Eskimo.
- Tourists built a small iglu for fun in the snow. (Du khách đã xây một túp lều iglu nhỏ để vui chơi trong tuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Igloo (n): cách viết phổ biến hơn của "iglu" trong tiếng Anh hiện đại, nhưng "iglu" là dạng chính tả gốc từ ngôn ngữ Inuit.
- Snow house (n): nhà tuyết, một thuật ngữ chung hơn để chỉ các cấu trúc làm từ tuyết, không nhất thiết có hình dạng mái vòm.
Từ đồng nghĩa
- Snow hut: túp lều tuyết, nhấn mạnh vật liệu xây dựng.
- Ice shelter: nơi trú ẩn bằng băng, thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "iglu", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả hành động xây dựng:
- Build an iglu: xây một túp lều iglu.
- They had to build an iglu quickly before the storm hit. (Họ phải xây một túp lều iglu nhanh chóng trước khi cơn bão ập đến.)
Thành ngữ liên quan
- "Like an iglu in the desert": thành ngữ ít phổ biến, dùng để chỉ một thứ gì đó không phù hợp hoặc lạc lõng trong hoàn cảnh.
- His tropical clothes were like an iglu in the desert at the Arctic party. (Quần áo nhiệt đới của anh ấy trông thật lạc lõng như một túp lều iglu giữa sa mạc tại bữa tiệc Bắc Cực.)