ilmenite
Định nghĩa
Danh từ: Ilmenit (một loại khoáng vật) - Ilmenit là một khoáng vật màu đen, có từ tính yếu, được tìm thấy trong các loại đá biến chất và đá mácma xâm nhập. Nó là một oxit sắt-titan ở dạng tinh thể, là nguồn cung cấp titan quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Ilmenit thường được khai thác để lấy titan, chất được sử dụng trong sản xuất chất màu trắng.)
- (Các nhà địa chất đã phát hiện một mỏ ilmenit lớn trong cát ven biển Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ilmenite concentrate": tinh quặng ilmenit, sản phẩm sau khi làm giàu quặng ilmenit.
- The ilmenite concentrate is processed to extract titanium dioxide. (Tinh quặng ilmenit được xử lý để chiết xuất titan dioxit.)
"Ilmenite sand": cát ilmenit, dạng ilmenit tồn tại trong cát ven biển.
- Ilmenite sand is a major source of titanium in some regions. (Cát ilmenit là nguồn titan chính ở một số khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Ilmenitic (tính từ): thuộc về hoặc chứa ilmenit.
- The ilmenitic composition of the ore makes it valuable. (Thành phần ilmenit của quặng làm cho nó có giá trị.)
- Ilmenite-bearing (tính từ ghép): chứa ilmenit.
- Ilmenite-bearing sands are found along many tropical coastlines. (Cát chứa ilmenit được tìm thấy dọc theo nhiều bờ biển nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Iron titanium oxide: oxit sắt-titan (mô tả hóa học của ilmenit).
- Titanium ore: quặng titan (vì ilmenit là một nguồn quặng titan chính).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) vì "ilmenite" là danh từ chỉ khoáng vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ vì "ilmenite" là thuật ngữ chuyên ngành địa chất, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống