eliminate

/i'limineit/
ngoại động từ
  1. loại ra, loại trừ
  2. (sinh vật học) bài tiết
  3. lờ đi (một phần của vấn đề)
  4. (toán học) khử
  5. rút ra (yếu tố...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "eliminate"

eliminate
The cyclist has eliminated all the competitors in the race.