aluminate

aluminate

A chemist carefully adds sodium aluminate to a beaker of solution.

Định nghĩa

Danh từ: - Hợp chất aluminat: "Aluminate" một hợp chất hóa học được tạo thành từ oxit nhôm (alumina, Al₂O₃) một oxit kim loại khác ( dụ: natri, canxi, kali). Nói cách khác, muối của axit aluminic, trong đó nhôm đóng vai trò anion.

dụ sử dụng
  • (Natri aluminat thường được sử dụng trong xử lý nước.)
  • (Canxi aluminat thành phần chính trong một số loại xi măng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aluminate cement": xi măng aluminat, một loại xi măng chịu nhiệt đông kết nhanh.

    • Aluminate cement is often used in refractory applications. (Xi măng aluminat thường được sử dụng trong các ứng dụng chịu lửa.)
  • "aluminate complex": phức chất aluminat, dùng trong hóa học phân tích để chỉ các phức hợp chứa nhôm.

    • The formation of an aluminate complex can be detected by adding excess base. (Sự hình thành phức chất aluminat có thể được phát hiện bằng cách thêm bazơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Aluminate (adj): (thuộc) aluminat, chỉ tính chất liên quan đến hợp chất này.

    • The aluminate solution turned cloudy after heating. (Dung dịch aluminat trở nên đục sau khi đun nóng.)
  • Alumina (n): oxit nhôm (Al₂O₃), chất nền để tạo thành aluminat.

    • Alumina is a white powder used in ceramics. (Alumina bột màu trắng dùng trong gốm sứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Aluminate salt: muối aluminat (cách gọi khác, nhấn mạnh bản chất muối).
  • Aluminate compound: hợp chất aluminat (cách gọi tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "aluminate" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "aluminate".