immobilize

/i'moubilaiz/ Cách viết khác : (immobilise) /i'moubilaiz/
Học thuật
Thân thiện
immobilize

The sudden storm immobilized the traffic.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho không thể di chuyển được, làm bất động: Hành động khiến một người, vật, hoặc hệ thống không thể cử động hoặc hoạt động bình thường.
    • Giữ cố định (một bộ phận cơ thể): Hành động cố định một bộ phận (như chân tay) để ngăn chuyển động, thường trong y tế.
    • Làm liệt, làm ngưng trệ: Hành động khiến một quá trình, hoạt động hoặc tổ chức không thể tiếp tục vận hành.
    • Thu hồi, đóng băng (vốn, tài sản): Hành động rút khỏi lưu thông hoặc đóng băng tài sản, vốn để ngăn chặn việc sử dụng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The doctor had to immobilize the patient's broken leg with a cast. (Bác sĩ phải bột để cố định chân gãy của bệnh nhân.)
    • A massive snowfall can immobilize an entire city. (Một trận tuyết rơi lớn có thể làm liệt cả một thành phố.)
    • The police used a device to immobilize the suspect's car. (Cảnh sát đã sử dụng một thiết bị để làm bất động chiếc xe của nghi phạm.)
    • The government decided to immobilize the assets of the corrupt company. (Chính phủ quyết định đóng băng tài sản của công ty tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to immobilize capital": đóng băng vốn, thu hồi vốn khỏi lưu thông.
    • The economic sanctions forced the country to immobilize a significant portion of its foreign capital. (Các lệnh trừng phạt kinh tế buộc quốc gia đó phải đóng băng một phần lớn vốn nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Immobilization (danh từ): sự làm bất động, sự cố định, sự đóng băng (tài sản).
    • The immobilization of the joint was necessary for healing. (Việc cố định khớp cần thiết để chữa lành.)
  • Immobile (tính từ): bất động, không cử động được.
    • He remained immobile with fear. (Anh ta đứng bất động sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Disable: làm liệt, vô hiệu hóa.
  • Paralyze: làm liệt.
  • Freeze: đóng băng (tài sản, vốn).
  • Pin down: ghì chặt, làm cho không cựa quậy được.
Từ trái nghĩa
  • Mobilize: huy động, đưa vào vận động.
  • Activate: kích hoạt, cho hoạt động.
  • Release: thả ra, giải phóng (tài sản).
immobilize

The sudden storm immobilized the traffic.

ngoại động từ
  1. giữ cố định; làm bất động
  2. làm không di chuyển được; làm không nhúc nhích được (của quân đội, xe cộ...)
  3. thu hồi không cho lưu hành (tiền...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống