in full

in full

The invoice was paid in full.

Định nghĩa

Trạng từ: "in full" một cụm từ cố định (adverbial phrase) mang nghĩa đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu sót, thường dùng để chỉ việc thanh toán, thực hiện hoặc hoàn thành một điều đó với toàn bộ số lượng hoặc mức độ yêu cầu.

dụ sử dụng
  • (Số tiền đã được thanh toán đầy đủ.)
  • (Vui lòng viết đầy đủ họ tên của bạn.)
  • (Hợp đồng phải được đầy đủ trước thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paid in full": được thanh toán trọn vẹn, không còn nợ nần.

    • After years of installments, the house was finally paid in full. (Sau nhiều năm trả góp, cuối cùng căn nhà đã được thanh toán trọn vẹn.)
  • "in full force": với toàn bộ sức mạnh hoặc hiệu lực.

    • The new law will come into effect in full force next month. (Luật mới sẽ hiệu lực đầy đủ vào tháng tới.)
  • "in full swing": đang diễn ra sôi nổi, cao điểm.

    • The festival was in full swing when we arrived. (Lễ hội đang diễn ra sôi nổi khi chúng tôi đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Full (adj): đầy đủ, trọn vẹn.

    • He gave a full account of his actions. (Anh ấy đã đưa ra một lời giải trình đầy đủ về hành động của mình.)
  • Fullness (n): sự đầy đủ, trọn vẹn.

    • The fullness of the moon was beautiful. (Sự trọn vẹn của mặt trăng thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Completely: hoàn toàn.
    • The debt was paid completely. (Khoản nợ đã được trả hoàn toàn.)
  • Entirely: toàn bộ, không thiếu phần nào.
    • She wrote her name entirely. ( ấy đã viết toàn bộ tên của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay off in full: trả hết nợ một lần.
    • He decided to pay off the loan in full. (Anh ấy quyết định trả hết khoản vay một lần.)
  • Write out in full: viết đầy đủ (không viết tắt).
    • Please write out the abbreviation in full. (Vui lòng viết đầy đủ từ viết tắt.)
Thành ngữ liên quan
  • In full measure: với mức độ đầy đủ, không thiếu hụt.
    • She received love in full measure from her family. ( ấy nhận được tình yêu trọn vẹn từ gia đình.)
  • In full view: trong tầm nhìn rõ ràng, không che giấu.
    • The accident happened in full view of the crowd. (Tai nạn xảy ra trước sự chứng kiến của đám đông.)