in hand

in hand

The manager has the situation in hand.

Định nghĩa
  1. Trạng từ/Cụm trạng từ:
    • Đang được kiểm soát, trong tầm kiểm soát: "in hand" chỉ trạng thái một tình huống, vấn đề hoặc nhiệm vụ đang được quản lý, xử lý một cách hiệu quả, không rủi ro hoặc hỗn loạn.
    • Đang được thực hiện, đang tiến hành: "in hand" cũng có nghĩa một công việc hoặc dự án đang được thực hiện, đang được xử lý tại thời điểm hiện tại.
dụ sử dụng
  • (Tình hình hiện đã được kiểm soát sau khi cảnh sát đến.)
  • (Chúng tôi đủ nguồn lực để giữ cho dự án được kiểm soát.)
  • (Tôi vài nhiệm vụ đang thực hiện, vậy tôi không thể nhận thêm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have something in hand": cái đó trong tầm kiểm soát hoặc đang sở hữu.

    • The manager has the situation in hand. (Người quản lý đã kiểm soát được tình hình.)
    • We have the evidence in hand to prove the case. (Chúng tôi bằng chứng trong tay để chứng minh vụ án.)
  • "to take something in hand": nắm quyền kiểm soát hoặc xử lý một việc đó.

    • She decided to take the matter in hand herself. ( ấy quyết định tự mình xử lý vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Out of hand (trạng từ): mất kiểm soát.
    • The party got out of hand and turned into a mess. (Bữa tiệc đã mất kiểm soát trở nên hỗn loạn.)
  • In one's hands (cụm từ): trong tay ai đó, thuộc quyền kiểm soát của ai đó.
    • The decision is in your hands now. (Quyết định nằm trong tay bạn bây giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Under control: dưới sự kiểm soát.
    • Everything is under control now. (Mọi thứ đều nằm trong tầm kiểm soát.)
  • Managed: được quản lý.
    • The situation is well managed. (Tình hình được quản lý tốt.)
  • In progress: đang tiến hành.
    • The construction work is in progress. (Công việc xây dựng đang tiến hành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take in hand: nắm quyền kiểm soát.
    • The new teacher took the unruly class in hand. (Giáo viên mới đã nắm quyền kiểm soát lớp học hỗn loạn.)
  • Have in hand: sẵn hoặc kiểm soát được.
    • We have all the necessary documents in hand. (Chúng tôi sẵn tất cả các tài liệu cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Have the situation in hand: kiểm soát được tình hình.
    • Don't worry, the police have the situation in hand. (Đừng lo, cảnh sát đã kiểm soát được tình hình.)
  • Keep something in hand: giữ cái đó trong tầm kiểm soát hoặc dự trữ.
    • Always keep some money in hand for emergencies. (Luôn giữ một ít tiền dự trữ cho các trường hợp khẩn cấp.)