inducing
Định nghĩa
Danh từ (dạng hiện tại phân từ của động từ "induce"):
- Hành động gây ra, tạo ra một kết quả mong muốn: "inducing" chỉ quá trình hoặc hành động khiến cho một điều gì đó xảy ra, đặc biệt là một kết quả có chủ đích.
- Sự thuyết phục, xúi giục: "inducing" cũng có thể chỉ hành động thuyết phục ai đó làm điều gì đó, thường là thông qua lý lẽ hoặc ảnh hưởng.
Tính từ (hiếm khi dùng):
- Có khả năng gây ra: "inducing" mô tả một yếu tố hoặc chất có tác dụng tạo ra một trạng thái hoặc kết quả cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The inducing of sleep through medication is common in hospitals. (Việc gây ngủ thông qua thuốc là phổ biến trong bệnh viện.)
- Her speech was aimed at inducing a sense of urgency in the audience. (Bài phát biểu của cô ấy nhằm mục đích gây ra cảm giác cấp bách trong khán giả.)
Tính từ:
- The drug has a sleep-inducing effect. (Loại thuốc này có tác dụng gây ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be inducing": đang trong quá trình gây ra hoặc thuyết phục.
- The doctor is inducing labor for the pregnant woman. (Bác sĩ đang gây chuyển dạ cho người phụ nữ mang thai.)
"inducing factor": yếu tố gây ra.
- Stress is a major inducing factor for many diseases. (Căng thẳng là một yếu tố gây ra chính cho nhiều bệnh tật.)
Biến thể và từ gần giống
Induce (động từ): gây ra, thuyết phục.
- The medication can induce drowsiness. (Thuốc có thể gây buồn ngủ.)
Inducement (danh từ): sự thúc đẩy, động lực.
- The company offered a bonus as an inducement to work overtime. (Công ty đưa ra tiền thưởng như một sự thúc đẩy để làm thêm giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Causing: gây ra (nhấn mạnh kết quả trực tiếp).
- Persuading: thuyết phục (nhấn mạnh hành động tác động đến người khác).
- Triggering: kích hoạt (thường dùng cho các phản ứng hoặc quá trình tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Induce into: thuyết phục ai đó tham gia vào điều gì đó.
- He was induced into signing the contract by false promises. (Anh ta bị thuyết phục ký hợp đồng bằng những lời hứa hẹn sai sự thật.)
Thành ngữ liên quan
- Induce a state of: gây ra một trạng thái nào đó.
- The meditation technique can induce a state of deep relaxation. (Kỹ thuật thiền có thể gây ra trạng thái thư giãn sâu.)