inducing

inducing

The doctor is inducing sleep with a gentle tone of voice.

Định nghĩa
  1. Danh từ (dạng hiện tại phân từ của động từ "induce"):

    • Hành động gây ra, tạo ra một kết quả mong muốn: "inducing" chỉ quá trình hoặc hành động khiến cho một điều đó xảy ra, đặc biệt một kết quả chủ đích.
    • Sự thuyết phục, xúi giục: "inducing" cũng có thể chỉ hành động thuyết phục ai đó làm điều đó, thường thông qua lẽ hoặc ảnh hưởng.
  2. Tính từ (hiếm khi dùng):

    • khả năng gây ra: "inducing" mô tả một yếu tố hoặc chất tác dụng tạo ra một trạng thái hoặc kết quả cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The inducing of sleep through medication is common in hospitals. (Việc gây ngủ thông qua thuốc phổ biến trong bệnh viện.)
    • Her speech was aimed at inducing a sense of urgency in the audience. (Bài phát biểu của ấy nhằm mục đích gây ra cảm giác cấp bách trong khán giả.)
  • Tính từ:

    • The drug has a sleep-inducing effect. (Loại thuốc này tác dụng gây ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be inducing": đang trong quá trình gây ra hoặc thuyết phục.

    • The doctor is inducing labor for the pregnant woman. (Bác sĩ đang gây chuyển dạ cho người phụ nữ mang thai.)
  • "inducing factor": yếu tố gây ra.

    • Stress is a major inducing factor for many diseases. (Căng thẳng một yếu tố gây ra chính cho nhiều bệnh tật.)
Biến thể từ gần giống
  • Induce (động từ): gây ra, thuyết phục.

    • The medication can induce drowsiness. (Thuốc có thể gây buồn ngủ.)
  • Inducement (danh từ): sự thúc đẩy, động lực.

    • The company offered a bonus as an inducement to work overtime. (Công ty đưa ra tiền thưởng như một sự thúc đẩy để làm thêm giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Causing: gây ra (nhấn mạnh kết quả trực tiếp).
  • Persuading: thuyết phục (nhấn mạnh hành động tác động đến người khác).
  • Triggering: kích hoạt (thường dùng cho các phản ứng hoặc quá trình tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Induce into: thuyết phục ai đó tham gia vào điều đó.
    • He was induced into signing the contract by false promises. (Anh ta bị thuyết phục hợp đồng bằng những lời hứa hẹn sai sự thật.)
Thành ngữ liên quan
  • Induce a state of: gây ra một trạng thái nào đó.
    • The meditation technique can induce a state of deep relaxation. (Kỹ thuật thiền có thể gây ra trạng thái thư giãn sâu.)

Từ gần giống

Từ chứa "inducing"