uniquely
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách độc đáo, duy nhất: "uniquely" mô tả cách thức mà một sự vật, hiện tượng hoặc hành động mang tính chất riêng biệt, không giống bất kỳ thứ nào khác.
- Một cách đặc biệt: Từ này cũng nhấn mạnh sự khác biệt nổi bật, không thể thay thế hoặc so sánh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có thể xác định một cách duy nhất các tính chất của hợp chất.)
- (Phong cách của nghệ sĩ này là độc đáo của riêng cô ấy.)
- (Khu vực này đặc biệt thích hợp để trồng cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "uniquely positioned": có vị thế độc đáo, đặc biệt thích hợp.
- The company is uniquely positioned to dominate the market. (Công ty có vị thế độc đáo để thống trị thị trường.)
- "uniquely qualified": có đủ điều kiện đặc biệt, không ai sánh bằng.
- She is uniquely qualified for the job due to her experience. (Cô ấy có đủ điều kiện đặc biệt cho công việc nhờ kinh nghiệm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Unique (tính từ): độc đáo, duy nhất.
- Her voice is unique. (Giọng nói của cô ấy là độc đáo.)
- Uniqueness (danh từ): tính độc đáo, tính duy nhất.
- The uniqueness of the design made it famous. (Tính độc đáo của thiết kế đã làm nó nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Distinctively: một cách khác biệt, riêng biệt.
- Singly: một cách riêng lẻ, duy nhất.
- Exceptionally: một cách đặc biệt, ngoại lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uniquely".
Thành ngữ liên quan
- In a class by itself: thuộc một hạng riêng, không ai sánh bằng.
- This invention is in a class by itself. (Phát minh này thuộc một hạng riêng.)