uniquely

uniquely

The scientist could uniquely identify the compound's properties.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách độc đáo, duy nhất: "uniquely" mô tả cách thức một sự vật, hiện tượng hoặc hành động mang tính chất riêng biệt, không giống bất kỳ thứ nào khác.
    • Một cách đặc biệt: Từ này cũng nhấn mạnh sự khác biệt nổi bật, không thể thay thế hoặc so sánh.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy có thể xác định một cách duy nhất các tính chất của hợp chất.)
  • (Phong cách của nghệ sĩ này độc đáo của riêng ấy.)
  • (Khu vực này đặc biệt thích hợp để trồng cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uniquely positioned": vị thế độc đáo, đặc biệt thích hợp.
    • The company is uniquely positioned to dominate the market. (Công ty vị thế độc đáo để thống trị thị trường.)
  • "uniquely qualified": đủ điều kiện đặc biệt, không ai sánh bằng.
    • She is uniquely qualified for the job due to her experience. ( ấy đủ điều kiện đặc biệt cho công việc nhờ kinh nghiệm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unique (tính từ): độc đáo, duy nhất.
    • Her voice is unique. (Giọng nói của ấy độc đáo.)
  • Uniqueness (danh từ): tính độc đáo, tính duy nhất.
    • The uniqueness of the design made it famous. (Tính độc đáo của thiết kế đã làm nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Distinctively: một cách khác biệt, riêng biệt.
  • Singly: một cách riêng lẻ, duy nhất.
  • Exceptionally: một cách đặc biệt, ngoại lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uniquely".
Thành ngữ liên quan
  • In a class by itself: thuộc một hạng riêng, không ai sánh bằng.
    • This invention is in a class by itself. (Phát minh này thuộc một hạng riêng.)