ankle

/'æɳkl/
Học thuật
Thân thiện
ankle

She gently wraps a bandage around her swollen ankle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mắt cá chân: Khớp nối giữa chân bàn chân, nơi xương chày xương mác gặp xương sên của bàn chân. Đây một khớp hoạt dịch cho phép cử động lên xuống của bàn chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She twisted her ankle while running. ( ấy bị trật mắt cá chân khi đang chạy.)
    • The socks should cover your ankles to keep you warm. (Đôi tất nên che kín mắt cá chân để giữ ấm cho bạn.)
    • He has a tattoo around his left ankle. (Anh ấy hình xăm quanh mắt cá chân trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ankle-deep": sâu đến mắt cá chân.
    • We waded through ankle-deep water. (Chúng tôi lội qua vùng nước sâu đến mắt cá chân.)
  • "to twist/sprain one's ankle": bị trật/bong gân mắt cá chân.
    • Be careful on the stairs so you don't sprain your ankle. (Hãy cẩn thận trên cầu thang để không bị bong gân mắt cá chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Anklet (n): vòng đeo mắt cá chân, một loại trang sức.
    • She wore a silver anklet. ( ấy đeo một chiếc vòng bạcmắt cá chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt cho bộ phận cơ thể này. Trong ngữ cảnh y học, có thể dùng cụm từ "khớp cổ chân".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "ankle".
Thành ngữ liên quan
  • "to ankle" (tiếng lóng, động từ): rời đi, bỏ đi.
    • After the argument, he decided to ankle. (Sau cuộc cãi vã, anh ta quyết định bỏ đi.) Lưu ý: Đây cách dùng tiếng lóng, ít phổ biến.
ankle

She gently wraps a bandage around her swollen ankle.

danh từ
  1. mắt cá chân
    • to kick (knock) one's ankles
      đi hai chân chạm mắt cá nhau