inositol

inositol

A scientist examines a white powder labeled inositol in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Inositol một loại rượu không hoạt động quang học, một thành phần của phức hợp vitamin B. đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc màng tế bào truyền tín hiệu nội bào, đặc biệt trong não hệ thần kinh.

dụ sử dụng
  • (Inositol thường được tìm thấy trong các thực phẩm như trái cây, đậu, ngũ cốc các loại hạt.)
  • (Một số nghiên cứu cho thấy inositol có thể giúp cải thiện các triệu chứng lo âu trầm cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inositol supplementation": việc bổ sung inositol qua thực phẩm chức năng.

    • Inositol supplementation is sometimes used to support mental health. (Việc bổ sung inositol đôi khi được sử dụng để hỗ trợ sức khỏe tâm thần.)
  • "Myo-inositol": một đồng phân phổ biến nhất của inositol, thường được nghiên cứu trong y học.

    • Myo-inositol is the most abundant form of inositol in the human body. (Myo-inositol dạng inositol phong phú nhất trong cơ thể con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Phosphatidylinositol (n): một phospholipid chứa inositol, quan trọng trong cấu trúc màng tế bào.
    • Phosphatidylinositol is a key component of cell membranes. (Phosphatidylinositol một thành phần quan trọng của màng tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Vitamin B8: tên gọi của inositol, mặc dù không chính xác về mặt hóa học.
    • Inositol was once referred to as vitamin B8. (Inositol từng được gọi là vitamin B8.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "inositol".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "inositol".