instrument

/'instrumənt/
Học thuật
Thân thiện
instrument

L'enfant joue d'un instrument de musique dans sa chambre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dụng cụ, công cụ: Một vật được thiết kế để thực hiện một công việc cụ thể, đặc biệtcông việc chuyên môn, kỹ thuật hoặc khoa học.
    • Nhạc cụ: Một vật được thiết kế hoặc điều chỉnh để tạo ra âm nhạc.
    • Công cụ, phương tiện (nghĩa bóng): Một người hoặc một thứ bị sử dụng để đạt được một mục đích nào đó.
    • Văn bản (luật học, pháp lý): Một tài liệu chính thức giá trị pháp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chirurgien a besoin d'instruments précis. (Bác sĩ phẫu thuật cần những dụng cụ chính xác.)
    • Il joue de plusieurs instruments de musique. (Anh ấy chơi nhiều nhạc cụ.)
    • Elle ne veut pas être l'instrument de leurs ambitions. ( ấy không muốn trở thành công cụ cho tham vọng của họ.)
    • Les instruments du contrat ont été signés. (Các văn bản của hợp đồng đã đượckết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Instrument de travail: dụng cụ làm việc.
    • L'ordinateur est un instrument de travail essentiel. (Máy tínhmột dụng cụ làm việc thiết yếu.)
  • Instrument de mesure: dụng cụ đo lường.
    • Le thermomètre est un instrument de mesure. (Nhiệt kếmột dụng cụ đo lường.)
Biến thể từ gần giống
  • Instrumental, e (adj): (thuộc về) nhạc cụ; vai trò công cụ, đóng góp vào việc đạt được điều .
    • Une pièce instrumentale (một bản nhạc khí).
    • Son soutien a été instrumental dans notre succès. (Sự ủng hộ của anh ấy đã đóng vai trò quan trọng trong thành công của chúng tôi.)
  • Instrumentation (n.f): sự phối khí (cho nhạc cụ); bộ dụng cụ, thiết bị đo lường.
Từ đồng nghĩa
  • Outil (n.m): công cụ, dụng cụ (lao động).
  • Appareil (n.m): máy móc, thiết bị.
  • Moyen (n.m): phương tiện (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "instrument" trong tiếng Pháp theo cách này. Các cụm từ thườngdanh từ kép hoặc cụm giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Être l'instrument de quelque chose/quelqu'un: trở thành công cụ của ai/điều .
    • Il craignait d'être l'instrument d'une manipulation. (Anh ấy sợ mình trở thành công cụ của một âm mưu thao túng.)
instrument

L'enfant joue d'un instrument de musique dans sa chambre.

danh từ giống đực
  1. dụng cụ
    • Instrument de travail
      dụng cụ làm việc
    • Instrument d'optique
      dụng cụ quang học
  2. (âm nhạc) nhạc khí{{instruments à cordes}}
    • Instruments à cordes
      nhạc khí dây
    • Instruments à percussion
      nhạc khí
  3. (nghĩa bóng) công cụ, phương tiện
    • Devenir l'instrument de quelqu'un
      trở thành công cụ của ai
  4. (luật học, pháp lý) văn bản
    • Les instruments de ratification d'un traité
      các văn bản phê chuẩn một hiệp ước