interpreting

interpreting

The teacher is interpreting the story for the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự giải thích, sự diễn giải: "interpreting" chỉ hành động hoặc quá trình giải thích ý nghĩa của một điều đó không rõ ràng hoặc nhiều cách hiểu khác nhau.
    • Sự thông dịch: Trong lĩnh vực ngôn ngữ, "interpreting" hoạt động chuyển đổi lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác theo thời gian thực.
dụ sử dụng
  • Sự giải thích, diễn giải:

    • His interpreting of the poem was very insightful. (Sự diễn giải bài thơ của anh ấy rất sâu sắc.)
    • The edict was subject to many interpretations, leading to confusion. (Sắc lệnh đó nhiều cách giải thích khác nhau, dẫn đến sự nhầm lẫn.)
  • Sự thông dịch:

    • She works as a professional interpreter, specializing in simultaneous interpreting. ( ấy làm việc như một thông dịch viên chuyên nghiệp, chuyên về thông dịch đồng thời.)
    • The quality of interpreting at the conference was excellent. (Chất lượng thông dịch tại hội nghị rất xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subject to interpretation": có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.

    • The law is subject to interpretation by the courts. (Luật pháp có thể được tòa án giải thích theo nhiều cách khác nhau.)
  • "open to interpretation": để ngỏ cho sự diễn giải.

    • The artist's work is open to interpretation. (Tác phẩm của nghệ sĩ đó để ngỏ cho sự diễn giải.)
  • "simultaneous interpreting": thông dịch đồng thời (thông dịch ngay khi người nói đang nói).

    • Simultaneous interpreting requires intense concentration. (Thông dịch đồng thời đòi hỏi sự tập trung cao độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Interpret (động từ): giải thích, thông dịch.

    • How do you interpret this data? (Bạn giải thích dữ liệu này như thế nào?)
  • Interpreter (danh từ): người thông dịch, người giải thích.

    • The interpreter translated the speech from English to Vietnamese. (Người thông dịch đã dịch bài phát biểu từ tiếng Anh sang tiếng Việt.)
  • Interpretation (danh từ): sự giải thích, bài diễn giải.

    • His interpretation of the law was controversial. (Cách giải thích luật của ông ấy gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Explanation: sự giải thích (thường mang tính trực tiếp, rõ ràng).
  • Exposition: sự trình bày, giải thích chi tiết (thường dùng trong văn viết hoặc học thuật).
  • Translation: sự dịch thuật (thường chỉ dịch văn bản viết, khác với thông dịch lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Interpret as: giải thích như là, hiểu .

    • His silence was interpreted as agreement. (Sự im lặng của anh ấy được hiểu đồng ý.)
  • Interpret for: thông dịch cho (ai đó).

    • She interpreted for the visiting delegation. ( ấy đã thông dịch cho phái đoàn thăm viếng.)
Thành ngữ liên quan
  • A matter of interpretation: một vấn đề thuộc về cách hiểu.

    • Whether this is art or not is a matter of interpretation. (Đây phải nghệ thuật hay không một vấn đề thuộc về cách hiểu.)
  • Interpret the signs: giải thích các dấu hiệu (thường dùng trong bối cảnh dự đoán hoặc phân tích).

    • The fortune teller interpreted the signs in the stars. (Thầy bói đã giải thích các dấu hiệu trên các vì sao.)