translate

/træns'leit/
Học thuật
Thân thiện
translate

The interpreters translate the speech from inside a glass booth.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dịch, phiên dịch: Chuyển đổi văn bản hoặc lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
    • Chuyển sang, biến thành: Thay đổi hình thức, trạng thái hoặc biểu đạt từ dạng này sang dạng khác.
    • Giải thích, coi : Diễn giải ý nghĩa hoặc giải thích một cách cụ thể; hiểu một hành động, dấu hiệu nào đó theo một cách nhất định.
    • Cho tịnh tiến (toán học, kỹ thuật): Di chuyển một hình sao cho mọi điểm của dịch chuyển cùng một khoảng cách cùng hướng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She will translate the contract from English to Vietnamese. ( ấy sẽ dịch hợp đồng từ tiếng Anh sang tiếng Việt.)
    • The artist translates his emotions into vibrant colors on the canvas. (Người họa sĩ chuyển hóa cảm xúc của mình thành những màu sắc rực rỡ trên tranh.)
    • Please don't translate my silence as agreement. (Làm ơn đừng coi sự im lặng của tôi đồng ý.)
    • In geometry, to translate a shape means to slide it without rotating. (Trong hình học, tịnh tiến một hình có nghĩa trượt đi không xoay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "translate into" (dẫn đến, chuyển thành): Được dùng để diễn tả kết quả hoặc hệ quả thực tế của một điều đó.
    • Hard work translates into success. (Làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công.)
  • "translate as" (được hiểu ): Diễn giải ý nghĩa của một từ, cử chỉ hoặc hành động.
    • In this context, his nod can be translated as approval. (Trong ngữ cảnh này, cái gật đầu của anh ta có thể được hiểu sự chấp thuận.)
Biến thể từ liên quan
  • Translation (danh từ): Bản dịch; sự dịch thuật.
    • This is a good translation of the novel. (Đây một bản dịch tiểu thuyết rất hay.)
  • Translator (danh từ): Người dịch, phiên dịch viên.
    • He works as a professional translator. (Anh ấy làm nghề phiên dịch chuyên nghiệp.)
  • Translatable (tính từ): Có thể dịch được.
    • Some cultural concepts are not easily translatable. (Một số khái niệm văn hóa không dễ dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Interpret: Phiên dịch (thường cho lời nói), giải thích ý nghĩa.
  • Render: Thể hiện, chuyển thể (thường trong văn chương, nghệ thuật).
  • Convert: Chuyển đổi, biến đổi (hình thức, hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Translate over/translate across: (Ít phổ biến hơn) Dịch hoặc chuyển tải từ đối tượng/ngữ cảnh này sang đối tượng/ngữ cảnh khác.
    • The principles of good design translate across different mediums. (Các nguyên tắc thiết kế tốt có thể áp dụng được cho nhiều phương tiện khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Lost in translation: Bị mất nghĩa/mất đi ý tưởng gốc trong quá trình dịch hoặc chuyển đổi.
    • The joke's humor was lost in translation. (Sự hài hước của câu chuyện cười đã bị mất đi khi dịch.)
translate

The interpreters translate the speech from inside a glass booth.

ngoại động từ
  1. dịch, phiên dịch
    • to translate an English book into Vietnamese
      dịch một quyển sách tiếng Anh sang tiếng Việt
  2. chuyển sang, biến thành
    • to translate emotion into action
      biến tình cảm thành hành động
    • to translate dream into reality
      biến ước mơ thành hiện thực
    • to translate opetry into music
      chuyển thơ thành nhạc, phổ nhạc thành thơ
    • to translate Lenin's teachings into reality
      thực hiện lời dạy của -nin
  3. giải thích, coi
    • kindly translate
      xin ông vui lòng giải thích cho ý ông muốn nói
    • do not translate my hesitation as ill-will
      xin anh đừng coi sự do dự của tôi thiếu thiện chí
  4. thuyên chuyển (một vị giám mục) sang địa phận khác
  5. truyền lại, truyền đạt lại (bức điện)
  6. (toán học); (kỹ thuật) cho tịnh tiến