ir
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cục Thuế Nội địa (Inland Revenue): "ir" là viết tắt của từ "Inland Revenue", chỉ một cơ quan của chính phủ Anh chịu trách nhiệm quản lý và thu các loại thuế trực tiếp chính.
- Iridi (hóa học): "ir" cũng là ký hiệu hóa học của nguyên tố iridi, một kim loại nặng, giòn thuộc nhóm bạch kim, thường được dùng trong hợp kim và xuất hiện trong tự nhiên dưới dạng hợp kim với bạch kim hoặc osmi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Cục Thuế):
- The ir has announced new tax regulations for small businesses. (Cục Thuế Nội địa đã công bố các quy định thuế mới cho các doanh nghiệp nhỏ.)
- You need to submit your annual report to the ir by the end of the month. (Bạn cần nộp báo cáo thường niên cho Cục Thuế Nội địa trước cuối tháng.)
Danh từ (Iridi):
- Iridium (Ir) is used in spark plugs due to its high melting point. (Iridi (Ir) được sử dụng trong bugi đánh lửa nhờ điểm nóng chảy cao.)
- The alloy contains a small percentage of ir to increase hardness. (Hợp kim này chứa một tỷ lệ nhỏ iridi để tăng độ cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ir" trong văn bản chính thức: Thường xuất hiện trong các tài liệu tài chính, thuế vụ.
- The ir's guidelines on capital gains tax are complex. (Hướng dẫn của Cục Thuế Nội địa về thuế thu nhập từ vốn rất phức tạp.)
"ir" trong hóa học: Ký hiệu nguyên tố được dùng trong bảng tuần hoàn và công thức hóa học.
- Ir is one of the densest elements known. (Ir là một trong những nguyên tố có mật độ cao nhất được biết đến.)
Biến thể và từ gần giống
IRS (Internal Revenue Service): Tương tự như "ir" nhưng là cơ quan thuế của Hoa Kỳ.
- The IRS is the American equivalent of the ir. (IRS là cơ quan tương đương của Mỹ với Cục Thuế Nội địa.)
Iridium: Tên đầy đủ của nguyên tố có ký hiệu Ir.
- Iridium is a rare and valuable metal. (Iridi là một kim loại hiếm và có giá trị.)
Từ đồng nghĩa
- Inland Revenue: Tên đầy đủ của "ir" khi chỉ cơ quan thuế.
- Tax authority: Cơ quan thuế nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "ir".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ir".