aire

aire

The River Aire flows through a green valley near a small town.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sông Aire: "Aire" tên của một con sôngmiền bắc nước Anh, chảy theo hướng đông nam qua West Yorkshire. Đây một địa danh địa cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Sông Aire chảy qua thành phố Leeds.)
  • (Nhiều thị trấn dọc theo sông Aire đã bị ảnh hưởng bởi trận .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Aire Valley": Thung lũng sông Aire, một khu vực địa .

    • The Aire Valley is known for its scenic beauty. (Thung lũng sông Aire nổi tiếng với vẻ đẹp phong cảnh.)
  • "Aire and Calder Navigation": Hệ thống kênh đào nối sông Aire sông Calder.

    • The Aire and Calder Navigation is an important waterway for transport. (Hệ thống kênh đào Aire Calder một đường thủy quan trọng cho giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Airedale (n): một giống chó nguồn gốc từ thung lũng sông Aire.
    • The Airedale Terrier is a large and intelligent dog breed. (Chó sục Airedale một giống chó lớn thông minh.)
Từ đồng nghĩa
  • River: sông (dùng chung cho các con sông khác, nhưng "aire" tên riêng, không từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Aire" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Aire" đây tên địa danh cụ thể.