ire
/'aiə/
Học thuậtThân thiện
A customer's ire was clear when the manager refused to refund the broken item.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tức giận, sự phẫn nộ: "ire" chỉ một cảm xúc mạnh mẽ của sự tức giận hoặc phẫn nộ, thường là do một sự bất công thực tế hoặc tưởng tượng gây ra. Đây là một từ mang tính trang trọng hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The king's ire was directed at the disloyal knight. (Sự phẫn nộ của nhà vua nhắm vào người kỵ sĩ bất trung.)
- Her rude comments provoked the ire of the entire community. (Những bình luận thô lỗ của cô ấy đã chọc giận toàn bộ cộng đồng.)
- He tried to calm the ire of the angry crowd. (Anh ấy cố gắng làm dịu cơn thịnh nộ của đám đông giận dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to incur someone's ire": gây ra sự tức giận của ai đó.
- The minister incurred the ire of the public with his controversial statement. (Vị bộ trưởng đã chuốc lấy sự phẫn nộ của công chúng với tuyên bố gây tranh cãi của mình.)
"to draw the ire of": thu hút, hứng chịu sự giận dữ từ.
- The new policy drew the ire of environmental activists. (Chính sách mới đã hứng chịu sự phẫn nộ của các nhà hoạt động môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Irate (adj): giận dữ, cáu tiết.
- The irate customer demanded to speak to the manager. (Vị khách hàng giận dữ yêu cầu được nói chuyện với quản lý.)
Ireful (adj): (từ cổ, văn chương) đầy phẫn nộ, giận dữ.
- He shot her an ireful glance. (Anh ta ném cho cô một cái nhìn đầy phẫn nộ.)
Từ đồng nghĩa
- Anger: sự tức giận (từ thông dụng, ít trang trọng hơn).
- Wrath: sự thịnh nộ (mang tính trang trọng, mạnh mẽ, thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo).
- Fury: cơn thịnh nộ, sự điên tiết (chỉ sự giận dữ dữ dội, mãnh liệt).
- Rage: cơn phẫn nộ, sự cuồng nộ.
Thành ngữ liên quan
- "To raise/rouse someone's ire": Khơi dậy, chọc giận ai đó.
- His arrogant attitude raised the ire of his colleagues. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta đã chọc giận các đồng nghiệp.)
A customer's ire was clear when the manager refused to refund the broken item.
danh từ
- (thơ ca) sự nổi giận, sự giận dữ