ir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (Le nom masculin):
- Iriđi: "ir" là tên viết tắt của nguyên tố hóa học iriđi, một kim loại quý hiếm, cứng và giòn, thuộc nhóm platin.
- Ký hiệu hóa học: "ir" là ký hiệu nguyên tố hóa học cho iriđi trong bảng tuần hoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ir est un métal très résistant à la corrosion. (Iriđi là một kim loại rất khó bị ăn mòn.)
- Le symbole chimique de l'iridium est "Ir". (Ký hiệu hóa học của iriđi là "Ir".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học: Từ "ir" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là hóa học, vật lý, và khoa học vật liệu.
- Un alliage de platine et d'ir est utilisé dans certaines applications industrielles. (Một hợp kim của platin và iriđi được sử dụng trong một số ứng dụng công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Iridium (nom masculin): Đây là tên đầy đủ của nguyên tố, đồng nghĩa với "ir".
- L'iridium est plus dense que le plomb. (Iriđi đặc hơn chì.)
Từ đồng nghĩa
- Iridium: Iriđi (tên đầy đủ).
Lưu ý
- "Ir" luôn được viết hoa chữ cái đầu ("I") khi nó đóng vai trò là ký hiệu hóa học.
- Là một thuật ngữ chuyên ngành, từ này hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- (hóa học) iriđi (ký hiệu)