irredenta

irredenta

Italy claims the region of Trentino as its irredenta.

Định nghĩa

Danh từ: - Vùng đất chưa giải phóng: "irredenta" chỉ một vùng lãnh thổ mối liên hệ về dân tộc hoặc lịch sử với một quốc gia, nhưng lại nằm dưới sự kiểm soát chính trị của một quốc gia khác.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ tuyên bố vùng đất chưa giải phóng đó một phần di sản quốc gia của họ.)
  • (Nhiều người ở vùng đất chưa giải phóng nói cùng một ngôn ngữ với quốc gia láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "irredenta movement": phong trào đòi thống nhất các vùng đất chưa giải phóng.

    • The irredenta movement gained momentum after the war. (Phong trào đòi thống nhất các vùng đất chưa giải phóng đã trở nên mạnh mẽ sau chiến tranh.)
  • "claim an irredenta": tuyên bố chủ quyền đối với một vùng đất chưa giải phóng.

    • The country claimed the irredenta based on historical borders. (Quốc gia đó tuyên bố chủ quyền đối với vùng đất chưa giải phóng dựa trên biên giới lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Irredentism (danh từ): chủ nghĩa đòi thống nhất các vùng đất chưa giải phóng.

    • Irredentism often leads to political tensions between neighboring countries. (Chủ nghĩa đòi thống nhất các vùng đất chưa giải phóng thường dẫn đến căng thẳng chính trị giữa các quốc gia láng giềng.)
  • Irredentist (danh từ/tính từ): người ủng hộ chủ nghĩa irredentism; liên quan đến chủ nghĩa này.

    • The irredentists organized protests for the return of the lost territory. (Những người theo chủ nghĩa irredentist đã tổ chức các cuộc biểu tình đòi lại vùng lãnh thổ đã mất.)
Từ đồng nghĩa
  • Territorial claim: yêu sách lãnh thổ.
  • Annexed region: vùng lãnh thổ bị sáp nhập.
Các cụm từ liên quan
  • "unredeemed territory": vùng lãnh thổ chưa được giải phóng.
    • The unredeemed territory remained a source of conflict for decades. (Vùng lãnh thổ chưa được giải phóng vẫn nguồn gốc của xung đột trong nhiều thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan