irridenta

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đất chưa giải phóng: "irridenta" dùng để chỉ một khu vực mối liên hệ về dân tộc hoặc lịch sử với một quốc gia nào đó, nhưng lại đang nằm dưới sự kiểm soát chính trị của một quốc gia khác. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh tranh chấp lãnh thổ hoặc phong trào dân tộc chủ nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government claimed that the region was an irridenta, historically and ethnically belonging to their nation. (Chính phủ tuyên bố rằng khu vực này một vùng đất chưa giải phóng, thuộc về quốc gia của họ về mặt lịch sử dân tộc.)
    • Many irridentas in Eastern Europe have caused tensions between neighboring countries. (Nhiều vùng đất chưa giải phóngĐông Âu đã gây ra căng thẳng giữa các quốc gia láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "irridentist movement": phong trào đòi thống nhất các vùng đất chưa giải phóng.

    • The irridentist movement gained momentum after the war, demanding the return of lost territories. (Phong trào đòi thống nhất các vùng đất chưa giải phóng đã mạnh lên sau chiến tranh, yêu cầu trả lại các lãnh thổ đã mất.)
  • "irridentist claim": yêu sách về vùng đất chưa giải phóng.

    • The country's irridentist claim over the province was rejected by the international community. (Yêu sách về vùng đất chưa giải phóng của quốc gia đó đối với tỉnh này đã bị cộng đồng quốc tế bác bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Irridentism (danh từ): chủ nghĩa đòi thống nhất các vùng đất chưa giải phóng.

    • Irridentism often leads to political instability in border regions. (Chủ nghĩa đòi thống nhất các vùng đất chưa giải phóng thường dẫn đến bất ổn chính trịcác vùng biên giới.)
  • Irridentist (danh từ/tính từ): người ủng hộ chủ nghĩa irridentism; thuộc về chủ nghĩa irridentism.

    • The irridentist activists organized protests to demand territorial reunification. (Các nhà hoạt động theo chủ nghĩa irridentist đã tổ chức biểu tình để yêu cầu thống nhất lãnh thổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unredeemed territory: lãnh thổ chưa được giải phóng.
  • Annexed land: vùng đất bị sáp nhập (không chính đáng).
  • Claimed region: khu vực bị tranh chấp (về mặt dân tộc/lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "irridenta".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "irridenta".