isi

Định nghĩa

Danh từ riêng: - ISI: Viết tắt của "Inter-Services Intelligence" (Cơ quan Tình báo Liên quân), cơ quan tình báo hàng đầu của Pakistan. Đây một tổ chức quyền lực chính trị quân sự gần như tự trị, nổi tiếng với việc thu thập thông tin tình báo, phát triển công nghệ hạt nhân mối quan hệ chặt chẽ với Taliban các nhóm Hồi giáo cực đoan khác.

dụ sử dụng
  • (ISI đã bị cáo buộc can thiệp vào công việc nội bộ của các nước láng giềng.)
  • (Nhiều nhà phân tích tin rằng ISI đã đóng vai trò quan trọng trong cuộc xung đột Afghanistan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ISI's influence": ảnh hưởng của ISI.
    • The ISI's influence extends beyond military intelligence to political and economic spheres. (Ảnh hưởng của ISI vượt ra ngoài lĩnh vực tình báo quân sự đến các lĩnh vực chính trị kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • ISI (viết tắt): Có thể được viết hoa toàn bộ hoặc viết thường, nhưng thường được viết hoa để nhấn mạnh tính chính thức.
  • Không biến thể phổ biến khác đây tên riêng của một tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan Tình báo Pakistan: cách gọi mô tả tương tự.
  • Tổ chức tình báo ISI: cách gọi đầy đủ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không "ISI" danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "The long arm of the ISI": cánh tay dài của ISI (ám chỉ khả năng tiếp cận ảnh hưởng rộng khắp của tổ chức này).
    • Even in remote areas, people fear the long arm of the ISI. (Ngay cảnhững vùng xa xôi, người dân cũng sợ cánh tay dài của ISI.)