iyar

iyar

Iyar is a month of spring when flowers bloom in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháng Iyar: "iyar" tháng thứ tám trong năm dân sự tháng thứ hai trong năm tôn giáo của lịch Do Thái, tương ứng với khoảng tháng tháng Năm dương lịch.
dụ sử dụng
  • (Iyar tháng mùa xuân trong lịch Do Thái.)
  • (Ngày lễ Lag BaOmer được tổ chức vào tháng iyar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the month of iyar": chỉ khoảng thời gian cụ thể trong năm.
    • In the month of iyar, the weather is often warm and pleasant. (Vào tháng iyar, thời tiết thường ấm áp dễ chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Iyar (n): không biến thể phổ biến; từ này tên riêng của tháng trong lịch Do Thái.
Từ đồng nghĩa
  • Tháng thứ hai (theo năm tôn giáo): không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "tháng hai của lịch Do Thái".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "iyar" danh từ riêng chỉ tháng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "iyar".