year
/jə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năm: Một đơn vị thời gian, thường tương đương với khoảng thời gian Trái Đất hoàn thành một vòng quay quanh Mặt Trời (365 hoặc 366 ngày). Dùng để chỉ một khoảng thời gian 12 tháng liên tiếp.
- Tuổi: (Dùng ở số nhiều, "years") Chỉ số tuổi của một người hoặc thời gian một vật đã tồn tại.
- Niên khóa, năm học: Một khoảng thời gian trong năm dành cho một hoạt động cụ thể, như học tập.
- Nhóm người cùng tốt nghiệp một năm: Một nhóm sinh viên hoàn thành chương trình học và tốt nghiệp cùng một thời điểm.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ đơn vị thời gian:
- I visited Japan last year. (Tôi đã đến thăm Nhật Bản vào năm ngoái.)
- The project will take two years to complete. (Dự án sẽ mất hai năm để hoàn thành.)
- Chỉ tuổi tác:
- He is five years old. (Cậu bé lên năm tuổi.)
- She looks young for her years. (Cô ấy trông trẻ hơn so với tuổi.)
- Chỉ năm học/niên khóa:
- The school year starts in September. (Năm học bắt đầu vào tháng Chín.)
- He is a student in his first year at university. (Anh ấy là sinh viên năm thứ nhất đại học.)
- Chỉ nhóm tốt nghiệp:
- She was in the same year as me at college. (Cô ấy học cùng khóa với tôi ở đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Year after year: Năm này qua năm khác, nhiều năm liên tiếp.
- They return to the same village year after year. (Họ trở về ngôi làng đó năm này qua năm khác.)
- Year in, year out: Suốt năm này qua năm khác, một cách đều đặn và liên tục.
- He worked in that factory year in, year out. (Ông ấy làm việc trong nhà máy đó suốt năm này qua năm khác.)
- Well on in years / Advanced in years: Đã có tuổi, đứng tuổi hoặc già.
- My grandfather is well on in years but still very active. (Ông tôi đã cao tuổi nhưng vẫn rất năng động.)
- To be put years on someone: Làm cho ai đó trông già đi hoặc cảm thấy già đi (thường do căng thẳng, lo lắng).
- That stressful job really put years on him. (Công việc căng thẳng đó thực sự khiến anh ta già đi trông thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Yearly (Tính từ/Phó từ): Hàng năm, mỗi năm một lần.
- We have a yearly meeting. (Chúng tôi có một cuộc họp hàng năm.)
- Year-long (Tính từ): Kéo dài cả năm.
- It was a year-long project. (Đó là một dự án kéo dài cả năm.)
- Light-year (Danh từ): Năm ánh sáng (đơn vị đo khoảng cách trong thiên văn học).
Từ đồng nghĩa
- Twelvemonth (Cổ, trang trọng): Một năm.
- Twelve-month period: Khoảng thời gian mười hai tháng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "year" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- Donkey's years: Một thời gian rất dài.
- I haven't seen her in donkey's years! (Tôi đã không gặp cô ấy cả một thời gian dài lắm rồi!)
- The years roll by: Thời gian trôi qua.
- As the years roll by, we all change. (Khi năm tháng trôi qua, tất cả chúng ta đều thay đổi.)
- To take years off someone: Làm cho ai đó trông trẻ hơn hoặc cảm thấy trẻ trung hơn.
- That new hairstyle takes years off you! (Kiểu tóc mới đó khiến bạn trẻ hẳn ra!)
danh từ
- năm
- in the year 1945vào năm 1945
- in the year onevào năm đầu công lịch; (nghĩa bóng) ngày xửa ngày xưa
- lunar yearnăm âm lịch
- year after yearnhiều năm ròng
- year in year outsuốt năm, cả năm
- student in his second yearhọc sinh đại học năm thứ hai
- (số nhiều) tuổi
- to be ten years oldlên mười (tuổi)
- the weight of yearsảnh hưởng của tuổi tác, tuổi già sức yếu
- well on in yearsđứng tuổi
- advanced in yearsgià, có tuổi
- to die full of yearschết già
- old for one's yearsgià trước tuổi
Idioms
- it heaps years on mecái đó làm cho tôi chán lắm; cái đó làm phiền tôi